Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 30,380,312 | 90.47% | 1.613.194.567.200đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 3,118,279 | 9.53% | 165.580.614.900đ | |
| Tổng | 33,498,591 | 100.00% | 1.778.775.182.100đ |
| Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | 48.03% | 16,128,051 | 31/12/2025 | 856.399.508,1đ |
| America LLC | 24.96% | 8,382,414 | 31/12/2024 | 445.106.183,4đ |
| CTCP Hàng không VIETJET | 9.11% | 3,060,822 | 31/12/2025 | 162.529.648,2đ |
| CTCP Kinh doanh Địa Ốc Him Lam | 4.70% | 1,577,245 | 10/7/2023 | 83.751.709,5đ |
| Andbanc Investments Sif - Vietnam Value and Income Portfolio | 3.42% | 1,148,680 | 31/12/2018 | 60.994.908đ |
| Nguyễn Đình Hùng | 0.73% | 244,952 | 30/6/2023 | 13.006.951,2đ |
| CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 0.25% | 83,100 | 15/9/2025 | 4.412.610đ |
| Nguyễn Nhật Long | 0.22% | 72,597 | 30/6/2023 | 3.854.900,7đ |
| Nguyễn Văn Mỹ | 0.19% | 62,216 | 31/12/2024 | 3.303.669,6đ |
| Nguyễn Thị Đỗ Quyên | 0.08% | 25,200 | 30/6/2020 | 1.338.120đ |
| Không có kết quả. | ||||