Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 13,550,284 | 7.97% | 198.511.660.600đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 156,399,265 | 92.03% | 2.291.249.232.250đ | |
| Tổng | 169,949,549 | 100.00% | 2.489.760.892.850đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Lê Vĩnh Sơn | 10.70% | 18,221,883 | 31/12/2025 | 266.950.585,95đ |
| Công ty TNHH MTV Sản xuất Đầu tư và Phát triển Hoàng Hà | 7.77% | 13,231,424 | 31/12/2025 | 193.840.361,6đ |
| Đinh Văn Mạnh | 5.10% | 8,691,789 | 27/6/2025 | 127.334.708,85đ |
| Đặng Hồng Nhung | 4.99% | 8,085,500 | 29/12/2023 | 118.452.575đ |
| Nguyễn Thương Huyền | 4.92% | 7,983,039 | 14/7/2023 | 116.951.521,35đ |
| Nguyễn Thị Hoa | 4.88% | 7,919,000 | 19/1/2024 | 116.013.350đ |
| Lê Phương Trang | 4.86% | 7,879,125 | 16/1/2024 | 115.429.181,25đ |
| Đinh Văn Quân | 4.50% | 4,116,000 | 26/6/2019 | 60.299.400đ |
| Đoàn Thị Tuyết | 4.24% | 6,879,957 | 27/11/2023 | 100.791.370,05đ |
| Phạm Anh Tuấn | 3.69% | 3,375,000 | 27/11/2019 | 49.443.750đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||