Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 46,740,025 | 5.23% | 775.884.415.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 58,933,727 | 6.62% | 978.299.868.200đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 793,788,468 | 88.15% | 13.176.888.568.800đ | |
| Tổng | 899,462,220 | 100.00% | 14.931.072.852.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 4.45% | 39,842,900 | 13/12/2023 | 661.392.140đ |
| Vũ Đức Tiến | 2.47% | 20,054,983 | 31/12/2024 | 332.912.717,8đ |
| Đỗ Quang Vinh | 1.55% | 13,950,000 | 31/12/2025 | 231.570.000đ |
| Nguyễn Duy Kiên | 1.15% | 9,386,000 | 31/12/2022 | 155.807.600đ |
| Nguyễn Quang Vinh | 0.92% | 7,500,000 | 31/12/2023 | 124.500.000đ |
| Yurie Vietnam Securities Investment Trust (Stock) | 0.72% | 6,474,625 | 31/12/2019 | 107.478.775đ |
| CTCP Tập đoàn T&T | 0.56% | 5,005,636 | 30/6/2025 | 83.093.557,6đ |
| Đỗ Quang Hiển | 0.54% | 4,866,932 | 31/12/2025 | 80.791.071,2đ |
| Citigroup Global Markets Ltd | 0.51% | 4,522,266 | 30/6/2018 | 75.069.615,6đ |
| Bùi Minh Lực | 0.40% | 3,220,300 | 2/7/2021 | 53.456.980đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 4.45% | 39,842,900 | 13/12/2023 | 661.392.140đ |
| Yurie Vietnam Securities Investment Trust (Stock) | 0.72% | 6,474,625 | 31/12/2019 | 107.478.775đ |
| Yurie Vietnam Smart Accumulated Target Return Fund | 0.05% | 422,500 | 31/12/2019 | 7.013.500đ |