Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 77,227,835 | 8.60% | 1.305.150.411.500đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 89,421,537 | 9.99% | 1.511.223.975.300đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 732,812,848 | 81.42% | 12.384.537.131.200đ | |
| Tổng | 899,462,220 | 100.00% | 15.200.911.518.000đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 7.82% | 70,330,710 | 10/4/2026 | 1.188.588.999đ |
| Vũ Đức Tiến | 2.47% | 20,054,983 | 31/12/2024 | 338.929.212,7đ |
| Đỗ Quang Vinh | 1.55% | 13,950,000 | 31/12/2025 | 235.755.000đ |
| Nguyễn Duy Kiên | 1.15% | 9,386,000 | 31/12/2022 | 158.623.400đ |
| Nguyễn Quang Vinh | 0.92% | 7,500,000 | 31/12/2023 | 126.750.000đ |
| Yurie Vietnam Securities Investment Trust (Stock) | 0.72% | 6,474,625 | 31/12/2019 | 109.421.162,5đ |
| CTCP Tập đoàn T&T | 0.56% | 5,005,636 | 30/6/2025 | 84.595.248,4đ |
| Đỗ Quang Hiển | 0.54% | 4,866,932 | 31/12/2025 | 82.251.150,8đ |
| Citigroup Global Markets Ltd | 0.51% | 4,522,266 | 30/6/2018 | 76.426.295,4đ |
| Bùi Minh Lực | 0.40% | 3,220,300 | 2/7/2021 | 54.423.070đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 7.82% | 70,330,710 | 10/4/2026 | 1.188.588.999đ |
| Yurie Vietnam Securities Investment Trust (Stock) | 0.72% | 6,474,625 | 31/12/2019 | 109.421.162,5đ |
| Yurie Vietnam Smart Accumulated Target Return Fund | 0.05% | 422,500 | 31/12/2019 | 7.140.250đ |