Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 71,307,427 | 30.52% | 4.107.307.795.200đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 170,805,516 | 69.48% | 9.838.397.721.600đ | |
| Tổng | 242,112,943 | 100.00% | 13.945.705.516.800đ |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị An Lộc | 19.79% | 47,915,387 | 14/7/2025 | 2.759.926.291,2đ |
| CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | 9.00% | 21,780,840 | 14/7/2025 | 1.254.576.384đ |
| Trần Mạnh Hùng | 8.64% | 20,910,280 | 31/12/2025 | 1.204.432.128đ |
| Lư Thanh Nhã | 7.56% | 18,306,546 | 31/12/2025 | 1.054.457.049,6đ |
| Trần Ngọc Xuân Trang | 4.94% | 8,988,472 | 17/1/2024 | 517.735.987,2đ |
| Phạm Hồng Hải | 2.18% | 5,284,966 | 31/12/2025 | 304.414.041,6đ |
| Phạm Thị Hồng Hạnh | 1.88% | 4,562,623 | 30/6/2025 | 262.807.084,8đ |
| Nguyễn Thanh Tùng | 1.76% | 4,260,703 | 31/12/2025 | 245.416.492,8đ |
| Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | 1.73% | 1,611,200 | 9/6/2023 | 92.805.120đ |
| Trần Lê An | 0.95% | 2,303,174 | 31/12/2025 | 132.662.822,4đ |
| Không có kết quả. | ||||