Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 3,957,012 | 5.95% | 37.512.473.760đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 62,540,685 | 94.05% | 592.885.693.800đ | |
| Tổng | 66,497,697 | 100.00% | 630.398.167.560đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Ting Chek Hua | 13.05% | 8,675,250 | 20/1/2026 | 82.241.370đ |
| Puan Kwong Siing | 12.83% | 8,531,414 | 31/12/2025 | 80.877.804,72đ |
| Hà Nguyệt Nhi | 7.12% | 4,736,724 | 31/12/2025 | 44.904.143,52đ |
| Kaibuok Shipyard (M) SDN. BHB | 5.95% | 3,957,012 | 31/12/2025 | 37.512.473,76đ |
| Puan Chiong | 4.86% | 3,228,828 | 31/12/2025 | 30.609.289,44đ |
| Huỳnh Thị Phương Tú | 4.83% | 3,056,200 | 14/9/2022 | 28.972.776đ |
| Huỳnh Văn Phương | 4.70% | 2,979,600 | 5/9/2022 | 28.246.608đ |
| Kong Mee Ling | 2.83% | 1,882,343 | 31/12/2025 | 17.844.611,64đ |
| Nguyễn Thị Hoa Lệ | 1.01% | 640,008 | 31/12/2023 | 6.067.275,84đ |
| Arthur Puan Chok Ho | 0.25% | 164,000 | 9/7/2024 | 1.554.720đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||