Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 11,115,189 | 54.61% | 97.257.903.750đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 9,237,647 | 45.39% | 80.829.411.250đ | |
| Tổng | 20,352,836 | 100.00% | 178.087.315.000đ |
| CTCP Thủy điện Nậm La | 52.06% | 10,594,824 | 31/12/2022 | 92.704.710đ |
| Trần Đức Phú | 4.45% | 906,159 | 31/12/2025 | 7.928.891,25đ |
| Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước - Công ty TNHH | 2.54% | 516,655 | 31/12/2022 | 4.520.731,25đ |
| Lê Thị Phương Mai | 1.76% | 358,578 | 31/12/2024 | 3.137.557,5đ |
| Lê Phúc Quý | 1.76% | 357,528 | 31/12/2024 | 3.128.370đ |
| Trương Văn Trường | 0.77% | 156,562 | 31/12/2024 | 1.369.917,5đ |
| Nguyễn Đình Hiền | 0.25% | 51,187 | 16/3/2026 | 447.886,25đ |
| Đỗ Tuấn Anh | 0.19% | 37,900 | 22/12/2021 | 331.625đ |
| Nguyễn Thanh Tâm | 0.18% | 37,270 | 31/12/2021 | 326.112,5đ |
| Nguyễn Hữu Hưng | 0.14% | 28,584 | 31/12/2019 | 250.110đ |
| Không có kết quả. | ||||