Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 66,256,153 | 40.80% | 708.940.837.100đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 99,495,790 | 59.20% | 1.064.604.953.000đ | |
| Tổng | 165,751,943 | 100.00% | 1.773.545.790.100đ |
| Blooming Earth Pte. Ltd. | 13.74% | 22,781,593 | 24/9/2025 | 243.763.045,1đ |
| KWE Beteiligungen AG | 10.51% | 17,430,148 | 24/9/2025 | 186.502.583,6đ |
| Access S.A., SICAV-SIF - Asia Top Picks | 10.10% | 16,746,645 | 24/9/2025 | 179.189.101,5đ |
| Nguyễn Anh Đĩnh | 3.71% | 6,150,497 | 31/12/2025 | 65.810.317,9đ |
| Endurance Capital Vietnam I Ltd | 3.43% | 4,947,534 | 31/12/2024 | 52.938.613,8đ |
| Hoàng Tuyên | 3.20% | 5,311,599 | 31/12/2025 | 56.834.109,3đ |
| Endurance Capital Vietnam II S.A. SICAV-RAIF | 2.98% | 4,302,233 | 31/12/2024 | 46.033.893,1đ |
| Nguyễn Văn Thủy | 2.37% | 3,932,075 | 31/12/2025 | 42.073.202,5đ |
| Lê Xuân Tân | 1.81% | 2,996,151 | 31/12/2025 | 32.058.815,7đ |
| Cao Thị Cẩm Anh | 0.89% | 1,114,807 | 30/6/2024 | 11.928.434,9đ |
| Không có kết quả. | ||||