Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 10,361,385 | 25.00% | 787.465.260.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 33,551,319 | 80.94% | 2.549.900.244.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 3,535,465 | 8.53% | 268.695.340.000đ | |
| Tổng | 41,450,540 | 100.00% | 3.150.241.040.000đ |
| Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước - Công ty TNHH | 35.67% | 14,786,512 | 30/6/2025 | 1.123.774.912đ |
| Magbi Fund Ltd | 25.00% | 10,361,385 | 31/12/2024 | 787.465.260đ |
| Super Delta Pte. Ltd | 15.12% | 6,267,289 | 31/12/2024 | 476.313.964đ |
| Access S.A., SICAV-SIF - Asia Top Picks | 5.15% | 2,133,000 | 31/12/2024 | 162.108.000đ |
| Trần Túc Mã | 4.16% | 1,724,456 | 30/6/2025 | 131.058.656đ |
| Vũ Thị Thuận | 1.14% | 471,254 | 31/12/2020 | 35.815.304đ |
| Nguyễn Huy Văn | 1.06% | 437,673 | 30/6/2025 | 33.263.148đ |
| Đào Quốc Cương | 0.38% | 158,500 | 31/12/2020 | 12.046.000đ |
| Nguyễn Hùng Cường | 0.27% | 112,600 | 31/12/2020 | 8.557.600đ |
| Nguyễn Mậu Hoàng Sơn | 0.24% | 101,010 | 14/2/2019 | 7.676.760đ |
| Magbi Fund Ltd | 25.00% | 10,361,385 | 31/12/2024 | 787.465.260đ |