Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 142,082,496 | 17.40% | 1.427.929.084.800đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 674,278,176 | 82.60% | 6.776.495.668.800đ | |
| Tổng | 816,360,672 | 100.00% | 8.204.424.753.600đ |
| CTCP Tập đoàn Đầu tư Việt Phương | 9.06% | 73,951,761 | 31/12/2025 | 743.215.198,05đ |
| CTCP Rạng Đông | 7.35% | 59,970,529 | 14/8/2025 | 602.703.816,45đ |
| Phương Hữu Việt | 4.55% | 24,551,404 | 9/5/2025 | 246.741.610,2đ |
| Phương Thanh Nhung | 3.41% | 18,415,181 | 7/7/2023 | 185.072.569,05đ |
| Trần Tiến Dũng | 1.02% | 8,304,503 | 31/12/2025 | 83.460.255,15đ |
| CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp - Thương mại Củ Chi | 1.00% | 8,160,206 | 31/12/2025 | 82.010.070,3đ |
| Nguyễn Thị Lan | 0.28% | 1,536,436 | 9/5/2025 | 15.441.181,8đ |
| Lương Thị Linh | 0.24% | 1,935,780 | 31/12/2025 | 19.454.589đ |
| Nguyễn Bá Phong | 0.22% | 1,180,571 | 9/5/2025 | 11.864.738,55đ |
| Đỗ Thị Ngọc Hà | 0.13% | 675,791 | 24/10/2024 | 6.791.699,55đ |
| Không có kết quả. | ||||