Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 1,084,215 | 0.10% | 27.430.639.500đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 9,756,662 | 99.90% | 246.843.548.600đ | |
| Tổng | 10,840,877 | 100.00% | 274.274.188.100đ |
| Trần Văn Khánh | 19.09% | 2,069,851 | 31/12/2025 | 52.367.230,3đ |
| Trịnh Thị Ngọc Khanh | 4.51% | 436,810 | 30/6/2024 | 11.051.293đ |
| Nguyễn Minh Tuấn | 2.80% | 270,561 | 30/6/2024 | 6.845.193,3đ |
| Nguyễn Xuân Quỳnh | 2.20% | 212,800 | 31/12/2024 | 5.383.840đ |
| Vũ Thị Thu HIền | 1.45% | 140,363 | 30/6/2024 | 3.551.183,9đ |
| Lê Thành Diệp | 0.62% | 54,587 | 31/12/2019 | 1.381.051,1đ |
| Nguyễn Thị Hạnh | 0.36% | 29,000 | 19/4/2019 | 733.700đ |
| Hoàng Hoa Cương | 0.18% | 1,958,517 | 29/5/2025 | 49.550.480,1đ |
| Nguyễn Quang Huệ | 0.17% | 16,293 | 30/6/2024 | 412.212,9đ |
| Nguyễn Thị Minh Phương | 0.12% | 12,099 | 30/6/2024 | 306.104,7đ |
| Không có kết quả. | ||||