Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 44,210,191 | 52.80% | 1.056.623.564.900đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 39,579,467 | 47.20% | 945.949.261.300đ | |
| Tổng | 83,789,658 | 100.00% | 2.002.572.826.200đ |
| CTCP DH Holdings | 17.64% | 14,780,580 | 25/7/2025 | 353.255.862đ |
| CTCP Đầu tư VSD | 14.29% | 11,975,001 | 31/12/2025 | 286.202.523,9đ |
| Công ty TNHH MTV V-Trade | 9.19% | 7,703,550 | 14/7/2025 | 184.114.845đ |
| Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | 7.08% | 5,928,469 | 31/12/2022 | 141.690.409,1đ |
| Vũ Tuấn Cường | 4.55% | 3,813,365 | 31/12/2023 | 91.139.423,5đ |
| CTCP Đầu tư Châu Á Thống Nhất | 4.49% | 3,760,001 | 31/12/2022 | 89.864.023,9đ |
| Lê Quốc Hương | 4.35% | 3,645,277 | 31/12/2023 | 87.122.120,3đ |
| Đỗ Hoàng Dương | 4.27% | 3,577,417 | 31/12/2023 | 85.500.266,3đ |
| Nguyễn Tuấn Anh | 3.54% | 2,970,221 | 31/12/2021 | 70.988.281,9đ |
| Đỗ Tuấn Anh | 1.37% | 1,147,320 | 17/6/2025 | 27.420.948đ |
| Không có kết quả. | ||||