Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 41,048,920 | 15.09% | 625.996.030.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 230,951,080 | 84.91% | 3.522.003.970.000đ | |
| Tổng | 272,000,000 | 100.00% | 4.148.000.000.000đ |
| Nguyễn Miên Tuấn | 16.79% | 45,679,129 | 31/12/2025 | 696.606.717,25đ |
| CTCP Thực phẩm Đông lạnh KIDO | 15.07% | 41,000,000 | 13/3/2026 | 625.250.000đ |
| Nguyễn Hoàng Hiệp | 12.02% | 32,691,398 | 31/12/2025 | 498.543.819,5đ |
| Phạm Mỹ Linh | 9.19% | 24,999,219 | 31/12/2025 | 381.238.089,75đ |
| Nguyễn Xuân Đô | 4.31% | 11,717,338 | 12/3/2026 | 178.689.404,5đ |
| Nguyễn Thanh Loan | 0.61% | 1,657,430 | 31/12/2025 | 25.275.807,5đ |
| Trần Lệ Nguyên | 0.49% | 1,035,000 | 30/6/2020 | 15.783.750đ |
| Nguyễn Thúc Vinh | 0.29% | 802,281 | 31/12/2025 | 12.234.785,25đ |
| Nguyễn Thị Thu Huyền | 0.19% | 513,212 | 31/12/2025 | 7.826.483đ |
| Lê Vương Hùng | 0.14% | 290,660 | 16/10/2020 | 4.432.565đ |
| Không có kết quả. | ||||