Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 41,101,104 | 29.66% | 521.984.020.800đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 98,866,338 | 70.34% | 1.255.602.492.600đ | |
| Tổng | 139,967,442 | 100.00% | 1.777.586.513.400đ |
| CTCP Đầu tư tài chính Hòa An | 17.08% | 23,911,200 | 31/12/2025 | 303.672.240đ |
| Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | 9.92% | 13,888,800 | 8/8/2025 | 176.387.760đ |
| Trần Anh Thắng | 6.67% | 9,331,200 | 31/12/2025 | 118.506.240đ |
| Hoàng Minh Ngọc | 4.97% | 5,967,400 | 21/8/2023 | 75.785.980đ |
| Phạm Thị Nga | 4.92% | 5,900,000 | 21/8/2023 | 74.930.000đ |
| Đào Thu Hà | 4.89% | 5,865,500 | 21/8/2023 | 74.491.850đ |
| Đào Thị Lan | 4.17% | 5,000,000 | 21/8/2023 | 63.500.000đ |
| Hoàng Thanh Mai | 4.17% | 5,000,000 | 21/8/2023 | 63.500.000đ |
| Trần Thị Huế | 3.96% | 4,750,000 | 21/8/2023 | 60.325.000đ |
| Trịnh Thị Lan | 3.21% | 4,491,573 | 31/12/2025 | 57.042.977,1đ |
| Không có kết quả. | ||||