Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 3,326,000 | 1.78% | 202.886.000.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 24,576,936 | 11.86% | 1.499.193.096.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 196,550,223 | 86.36% | 11.989.563.603.000đ | |
| Tổng | 224,453,159 | 100.00% | 13.691.642.699.000đ |
| Trương Thị Lệ Khanh | 42.32% | 94,980,340 | 31/12/2025 | 5.793.800.740đ |
| Mitsubishi Corporation | 6.42% | 14,400,000 | 4/1/2024 | 878.400.000đ |
| Lâm Mẫu Diệp | 4.47% | 10,030,980 | 31/12/2025 | 611.889.780đ |
| Lê Ngọc Tiên | 2.54% | 5,700,000 | 14/1/2026 | 347.700.000đ |
| Lâm Quang Thanh | 2.30% | 4,223,440 | 19/4/2018 | 257.629.840đ |
| Norges Bank | 2.28% | 4,263,600 | 18/12/2023 | 260.079.600đ |
| Võ Phú Đức | 1.58% | 3,548,018 | 31/12/2025 | 216.429.098đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 1.55% | 2,900,000 | 18/12/2023 | 176.900.000đ |
| Hanoi Investments Holdings Ltd | 0.68% | 1,275,700 | 18/12/2023 | 77.817.700đ |
| DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | 0.45% | 850,000 | 18/12/2023 | 51.850.000đ |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 1.55% | 2,900,000 | 18/12/2023 | 176.900.000đ |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | 0.09% | 168,000 | 26/9/2023 | 10.248.000đ |
| Vietnam Co-investment Fund | 0.08% | 150,000 | 15/5/2020 | 9.150.000đ |
| KB Vietnam Focus Balanced Fund | 0.06% | 108,000 | 26/9/2023 | 6.588.000đ |