Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 6,360,006 | 1.09% | 107.484.101.400đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 2,443,927,766 | 98.91% | 41.302.379.245.400đ | |
| Tổng | 2,450,287,772 | 100.00% | 41.409.863.346.800đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Tuyết | 2.29% | 33,359,331 | 3/7/2024 | 563.772.693,9đ |
| CTCP Tư vấn quản lý và Đầu tư Đỏ | 1.09% | 6,360,006 | 30/6/2021 | 107.484.101,4đ |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | 0.09% | 2,289,000 | 12/3/2026 | 38.684.100đ |
| Trần Thị Hồng Hà | 0.06% | 860,707 | 31/12/2024 | 14.545.948,3đ |
| Nguyễn Tuấn Dũng | 0.03% | 623,651 | 12/3/2026 | 10.539.701,9đ |
| Đỗ Ngọc Đĩnh | 0.02% | 530,586 | 12/3/2026 | 8.966.903,4đ |
| Trương Ngọc Lân | 0.02% | 525,000 | 12/3/2026 | 8.872.500đ |
| Cao Thị Hồng | 0.00% | 105,000 | 16/3/2026 | 1.774.500đ |
| Vũ Thị Ngọc Mai | 0.00% | 52,500 | 12/3/2026 | 887.250đ |
| Trần Bích Thủy | 0.00% | 15,405 | 12/3/2026 | 260.344,5đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||