Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 1,597,160 | 0.60% | 40.088.716.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 14,129,196 | 4.17% | 354.642.819.600đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 358,644,006 | 95.24% | 9.001.964.550.600đ | |
| Tổng | 374,370,362 | 100.00% | 9.396.696.086.200đ |
| Đoàn Quang Huy | 3.25% | 3,945,318 | 31/12/2022 | 99.027.481,8đ |
| Lê Thị Thu Trang | 3.10% | 8,281,000 | 3/4/2024 | 207.853.100đ |
| Đàm Văn Huy | 2.92% | 7,796,900 | 3/4/2024 | 195.702.190đ |
| Công ty TNHH MTV Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | 2.80% | 10,500,000 | 15/8/2025 | 263.550.000đ |
| Nguyễn Việt Hòa | 1.17% | 1,419,145 | 31/12/2022 | 35.620.539,5đ |
| Diam Vietnam Equity Fund | 0.50% | 1,346,160 | 20/3/2024 | 33.788.616đ |
| CTCP Phước Vinh Sơn | 0.33% | 875,346 | 20/3/2024 | 21.971.184,6đ |
| Dương Minh Hảo | 0.26% | 317,251 | 31/12/2022 | 7.963.000,1đ |
| Nguyễn Hoàng An | 0.23% | 273,493 | 31/12/2022 | 6.864.674,3đ |
| Nguyễn Hoàng Linh | 0.19% | 229,717 | 31/12/2022 | 5.765.896,7đ |
| Diam Vietnam Equity Fund | 0.50% | 1,346,160 | 20/3/2024 | 33.788.616đ |
| CTCP Vintrust | 0.09% | 251,000 | 20/3/2024 | 6.300.100đ |