Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 100,587,083 | 82.85% | 9.022.661.345.100đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 21,195,959 | 17.15% | 1.901.277.522.300đ | |
| Tổng | 121,783,042 | 100.00% | 10.923.938.867.400đ |
| Tập đoàn Công nghiệp - Viễn Thông Quân đội | 60.84% | 74,094,705 | 31/12/2025 | 6.646.295.038,5đ |
| Công ty TNHH Đầu tư Sài Gòn 3 Capital | 16.96% | 20,651,567 | 7/8/2023 | 1.852.445.559,9đ |
| Quỹ Đầu tư Japan Asia MB Capital | 3.60% | 4,071,185 | 25/8/2020 | 365.185.294,5đ |
| Công đoàn cơ sở Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel | 1.42% | 1,726,446 | 31/12/2025 | 154.862.206,2đ |
| Trần Trung Hưng | 0.28% | 311,593 | 31/12/2022 | 27.949.892,1đ |
| Chu Kim Thoa | 0.13% | 148,465 | 31/12/2020 | 13.317.310,5đ |
| Lương Ngọc Hải | 0.10% | 114,517 | 31/12/2020 | 10.272.174,9đ |
| Tổng CTCP Bưu chính Viettel | 0.04% | 43,180 | 16/3/2023 | 3.873.246đ |
| Hoàng Sơn | 0.03% | 21,789 | 10/10/2018 | 1.954.473,3đ |
| Nguyễn Duy Tuấn | 0.01% | 7,372 | 28/12/2018 | 661.268,4đ |
| Không có kết quả. | ||||