Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 17,149,080 | 8.94% | 190.354.788.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 23,270,126 | 17.22% | 258.298.398.600đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 151,382,829 | 73.84% | 1.680.349.401.900đ | |
| Tổng | 191,802,035 | 100.00% | 2.129.002.588.500đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 8.94% | 17,149,080 | 4/3/2026 | 190.354.788đ |
| Lê Phương Thảo | 5.76% | 11,049,847 | 31/12/2025 | 122.653.301,7đ |
| Chế Đoàn Viên | 4.99% | 9,567,215 | 31/12/2025 | 106.196.086,5đ |
| Nguyễn Viết Cường | 4.97% | 3,787,790 | 5/10/2023 | 42.044.469đ |
| Macquarie Bank Ltd | 4.87% | 1,522,100 | 14/11/2018 | 16.895.310đ |
| Lê Thị Kim Dung | 4.85% | 3,700,000 | 11/9/2023 | 41.070.000đ |
| Hà Vũ Uyên Chi | 4.72% | 3,600,000 | 11/9/2023 | 39.960.000đ |
| Đặng Đức Thịnh | 4.59% | 3,500,000 | 11/9/2023 | 38.850.000đ |
| Phạm Văn Định | 4.46% | 3,400,000 | 11/9/2023 | 37.740.000đ |
| Nguyễn Trung Thành | 4.33% | 3,300,000 | 11/9/2023 | 36.630.000đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 8.94% | 17,149,080 | 4/3/2026 | 190.354.788đ |