Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 2,663,647 | 21.57% | 17.180.523.150đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 8,139,291 | 78.43% | 52.498.426.950đ | |
| Tổng | 10,451,182 | 100.00% | 67.410.123.900đ |
| Lương Hoàng Mãnh | 39.52% | 4,879,732 | 31/12/2025 | 31.474.271,4đ |
| CTCP Thủy sản Mekong | 15.35% | 1,895,229 | 31/12/2025 | 12.224.227,05đ |
| CTCP Vật liệu xây dựng Motilen Cần Thơ | 6.22% | 768,418 | 31/12/2025 | 4.956.296,1đ |
| Nguyễn Đức Huy Vũ | 6.20% | 765,923 | 30/6/2019 | 4.940.203,35đ |
| Bùi Thùy Giang | 4.11% | 507,798 | 30/6/2019 | 3.275.297,1đ |
| Võ Lương Ngọc | 3.94% | 486,703 | 29/5/2018 | 3.139.234,35đ |
| Nguyễn Thị Chính | 3.14% | 387,205 | 30/6/2022 | 2.497.472,25đ |
| Nguyễn Hoàng Anh | 2.67% | 329,634 | 31/12/2025 | 2.126.139,3đ |
| Trần Thị Bé Năm | 2.23% | 275,678 | 31/12/2024 | 1.778.123,1đ |
| Lương Hoàng Khánh Duy | 1.22% | 150,800 | 31/12/2025 | 972.660đ |
| Không có kết quả. | ||||