Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnGRASS Grass | $0.39 | +3.92% | $21.21M | |
FRA FRAX Frax | $0.988 | -0.28% | $978.91K | |
NUX Peanut | $0.00811 | -4.08% | $0 | |
JASMY JasmyCoin | $0.00457 | +3.86% | $5.91M | |
OP Optimism | $0.104 | +1.30% | $33.89M | |
CFX Conflux | $0.0433 | +1.97% | $3.65M | |
FLOKI FLOKI | $0.0000232 | +2.20% | $16.39M | |
SIL KAG Silver | $56.88 | -1.00% | $162.44K | |
TEL Telcoin | $0.00226 | -1.58% | $458.49K | |
KAIA Kaia | $0.0347 | +0.31% | $3.5M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
91 | GrassGRASS | $0.39 | +3.92% | +3.92% | -32.58% | $248.37M | $21.21M | 243.9M GRASS | ||
92 | FRA FraxFRAX | $0.988 | -0.28% | -0.28% | +0.11% | $236.77M | $978.91K | 280.26M FRAX | ||
93 | PeanutNUX | $0.00811 | -4.08% | -4.08% | +6.26% | $228.18M | $0 | 50M NUX | ||
94 | JasmyCoinJASMY | $0.00457 | +3.86% | +3.86% | -5.50% | $225.77M | $5.91M | 49.44B JASMY | ||
95 | OptimismOP | $0.104 | +1.30% | +1.30% | -4.59% | $225.11M | $33.89M | 1.94B OP | ||
96 | ConfluxCFX | $0.0433 | +1.97% | +1.97% | -7.11% | $225.08M | $3.65M | 5.17B CFX | ||
97 | FLOKIFLOKI | $0.0000232 | +2.20% | +2.20% | -5.71% | $223.62M | $16.39M | 9.65T FLOKI | ||
98 | SIL SilverKAG | $56.88 | -1.00% | -1.00% | -5.81% | $222.99M | $162.44K | 3.72M KAG | ||
99 | TelcoinTEL | $0.00226 | -1.58% | -1.58% | -2.52% | $214.73M | $458.49K | 95.18B TEL | ||
100 | KaiaKAIA | $0.0347 | +0.31% | +0.31% | -3.40% | $203.11M | $3.5M | 6.21B KAIA |