Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnACH Alchemy Pay | $0.00435 | -0.03% | $7.46M | |
TABOO TABOO TOKEN | $0.0₅9409 | -2.02% | $51.47 | |
GIG CHAD GigaChad | $0.00411 | +11.03% | $5.46M | |
MEFA Metaverse Face | $0.0000143 | +0.00% | $1.08 | |
IOTX IoTeX | $0.0079 | +0.25% | $2.73M | |
SDEX SmarDex | $0.000596 | -2.32% | $66.93K | |
JST JUST | $0.103 | +3.70% | $30.66M | |
GIGA Gigachad | $0.00229 | -1.71% | $5.69M | |
XEM NEM | $0.000533 | -8.94% | $248.6K | |
DAC DACXI DACXI | $0.000913 | -10.13% | $224.29K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
288 | Alchemy PayACH | $0.00435 | -0.03% | -0.03% | -3.69% | $30.56M | $7.46M | 9.79B ACH | ||
1052 | TABOO TOKENTABOO | $0.0₅9409 | -2.02% | -2.02% | +3.81% | $93.54K | $51.47 | 9.78B TABOO | ||
326 | GIG GigaChadCHAD | $0.00411 | +3.38% | +11.03% | -8.47% | $22.56M | $5.46M | 9.6B CHAD | ||
1024 | Metaverse FaceMEFA | $0.0000143 | +0.00% | +0.00% | +1.63% | $138.97K | $1.08 | 9.51B MEFA | ||
324 | IoTeXIOTX | $0.0079 | +0.25% | +0.25% | +10.15% | $23.99M | $2.73M | 9.44B IOTX | ||
566 | SmarDexSDEX | $0.000596 | -2.32% | -2.32% | -31.74% | $5.83M | $66.93K | 9.34B SDEX | ||
50 | JUSTJST | $0.103 | +3.70% | +3.70% | +10.58% | $880.55M | $30.66M | 9.34B JST | ||
340 | GigachadGIGA | $0.00229 | -1.71% | -1.71% | -13.58% | $22.04M | $5.69M | 9.3B GIGA | ||
594 | NEMXEM | $0.000533 | -8.94% | -8.94% | +38.31% | $4.8M | $248.6K | 8.99B XEM | ||
285 | DAC DACXIDACXI | $0.000913 | -10.13% | -10.13% | +29.85% | $31.13M | $224.29K | 8.99B DACXI |