Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnETHFI ether.fi | $0.398 | +0.31% | $40.88M | |
SPS Splintershards | $0.00421 | +0.28% | $1.99K | |
MET METIS MetisDAO | $3.29 | +0.28% | $2.07M | |
GHOST Ghost | $0.0219 | +0.25% | $59.15K | |
TUSD TrueUSD | $0.997 | +0.19% | $10.23M | |
NEXA Nexa | $0.0₆4929 | +0.18% | $24.87K | |
ZKP Panther Protocol | $0.00671 | +0.12% | $3.31M | |
IBS IBStoken | $0.000703 | +0.11% | $130.19K | |
USDY Ondo US Dollar Yield | $1.13 | +0.09% | $1.35M | |
LUSD Liquity USD | $1 | +0.06% | $499.79K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
151 | ether.fiETHFI | $0.398 | +0.76% | +0.31% | +0.27% | $350.57M | $40.88M | 654.76M ETHFI | ||
152 | SplintershardsSPS | $0.00421 | -0.62% | +0.28% | +3.45% | $2.08M | $1.99K | 1.56B SPS | ||
153 | MET MetisDAOMETIS | $3.29 | +0.93% | +0.28% | -6.76% | $24.61M | $2.07M | 7.29M METIS | ||
154 | GhostGHOST | $0.0219 | +0.03% | +0.25% | -8.42% | $2.21M | $59.15K | 28.51M GHOST | ||
155 | TrueUSDTUSD | $0.997 | +0.12% | +0.19% | +0.37% | $493.98M | $10.23M | 494.51M TUSD | ||
156 | NexaNEXA | $0.0₆4929 | -0.03% | +0.18% | -7.55% | $5.21M | $24.87K | 9.67T NEXA | ||
157 | Panther ProtocolZKP | $0.00671 | +0.04% | +0.12% | -0.68% | $2.79M | $3.31M | 335.77M ZKP | ||
158 | IBStokenIBS | $0.000703 | -0.01% | +0.11% | -1.88% | $2.83M | $130.19K | 4.02B IBS | ||
159 | Ondo US Dollar YieldUSDY | $1.13 | +0.00% | +0.09% | +0.18% | $2.14B | $1.35M | 621.59M USDY | ||
160 | Liquity USDLUSD | $1 | +0.00% | +0.06% | +0.06% | $28.58M | $499.79K | 35.07M LUSD |