Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnQRL Quantum Resistant Ledger | $1.07 | -0.88% | $16.79K | |
SPS Splintershards | $0.00418 | -0.89% | $2.47K | |
ZIL Zilliqa | $0.00383 | -0.90% | $6.77M | |
OXT Orchid | $0.00937 | -0.91% | $1.08M | |
LQTY Liquity | $0.243 | -0.91% | $5.18M | |
HONEY Hivemapper | $0.0019 | -0.92% | $175.54K | |
KEEP Keep Network | $0.0238 | -0.93% | $1.85K | |
DOGE Dogecoin | $0.1 | -0.93% | $739.69M | |
OKB OKB | $86.83 | -0.93% | $32.15M | |
PXC Phoenixcoin | $0.0283 | -0.94% | $6.33K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
361 | Quantum Resistant LedgerQRL | $1.07 | -0.37% | -0.88% | -4.57% | $84.08M | $16.79K | 67.93M QRL | ||
362 | SplintershardsSPS | $0.00418 | -0.30% | -0.89% | +0.64% | $2.04M | $2.47K | 1.56B SPS | ||
363 | ZilliqaZIL | $0.00383 | +0.24% | -0.90% | -4.28% | $75.15M | $6.77M | 19.64B ZIL | ||
364 | OrchidOXT | $0.00937 | +0.03% | -0.91% | -1.00% | $5.55M | $1.08M | 997.21M OXT | ||
365 | LiquityLQTY | $0.243 | +0.44% | -0.91% | -9.70% | $24.3M | $5.18M | 98.02M LQTY | ||
366 | HivemapperHONEY | $0.0019 | -0.39% | -0.92% | -12.72% | $11.52M | $175.54K | 5.26B HONEY | ||
367 | Keep NetworkKEEP | $0.0238 | +0.85% | -0.93% | -56.25% | $13.3M | $1.85K | 967.78M KEEP | ||
368 | DogecoinDOGE | $0.1 | +0.11% | -0.93% | -4.41% | $15.5B | $739.69M | 168.21B DOGE | ||
369 | OKBOKB | $86.83 | +0.69% | -0.93% | +7.50% | $1.84B | $32.15M | 21M OKB | ||
370 | PhoenixcoinPXC | $0.0283 | +0.00% | -0.94% | +4.42% | $2.64M | $6.33K | 93.02M PXC |