Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnDOT Polkadot | $1.26 | -1.03% | $196.48M | |
PAXG PAX Gold | $4,484.31 | -0.97% | $166.18M | |
MNT Mantle | $0.637 | -1.16% | $27.94M | |
UNI Uniswap | $3.26 | -1.57% | $134.4M | |
ONDO Ondo | $0.399 | -4.76% | $281.4M | |
OKB OKB | $89.78 | -6.34% | $90.73M | |
ICP Internet Computer | $2.93 | +11.40% | $191.46M | |
SKY Skycoin | $0.0692 | +0.00% | $7.64M | |
PEPE Pepe | $0.0₅3517 | -2.04% | $214.66M | |
USDD USDD | $0.998 | -0.11% | $3.66M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | PolkadotDOT | $1.26 | -0.79% | -1.03% | +2.05% | $2.13B | $196.48M | 1.65B DOT | ||
32 | PAX GoldPAXG | $4,484.31 | -0.30% | -0.97% | -0.23% | $2.11B | $166.18M | 376.87K PAXG | ||
33 | MantleMNT | $0.637 | -0.06% | -1.16% | +1.72% | $2.1B | $27.94M | 3.25B MNT | ||
34 | UniswapUNI | $3.26 | -0.21% | -1.57% | -9.68% | $2.08B | $134.4M | 634.75M UNI | ||
35 | OndoONDO | $0.399 | -0.63% | -4.76% | +8.36% | $1.96B | $281.4M | 3.15B ONDO | ||
36 | OKBOKB | $89.78 | +0.57% | -6.34% | +10.25% | $1.87B | $90.73M | 21M OKB | ||
37 | Internet ComputerICP | $2.93 | +0.27% | +11.40% | +20.16% | $1.63B | $191.46M | 546.18M ICP | ||
38 | SkycoinSKY | $0.0692 | +0.01% | +0.00% | +370.58% | $1.63B | $7.64M | 80.74K SKY | ||
39 | PepePEPE | $0.0₅3517 | -0.08% | -2.04% | -4.28% | $1.48B | $214.66M | 420.68T PEPE | ||
40 | USDDUSDD | $0.998 | -0.12% | -0.11% | -0.15% | $1.47B | $3.66M | 852.43M USDD |