Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnXAUT Tether Gold | $4,187.69 | +1.44% | $252.33M | |
SHIB Shiba Inu | $0.0₅5401 | +5.17% | $67.44M | |
TAO Bittensor | $274.22 | +6.42% | $160.24M | |
CRO Cronos | $0.0613 | +4.44% | $6.95M | |
PAY PY PayPal USD | $1 | +0.03% | $79.64M | |
ENA Ethena | $0.213 | +6.96% | $332.26M | |
OKB OKB | $125.79 | +3.21% | $28.88M | |
AAVE Aave | $168.17 | +3.95% | $296.02M | |
USDY Ondo US Dollar Yield | $1.15 | +0.04% | $5.08M | |
ONDO Ondo | $0.478 | +7.46% | $269.25M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | Tether GoldXAUT | $4,187.69 | +0.09% | +1.44% | +0.66% | $3.39B | $252.33M | 409.21K XAUT | ||
32 | Shiba InuSHIB | $0.0₅5401 | -0.05% | +5.17% | -7.62% | $3.18B | $67.44M | 589.24T SHIB | ||
33 | BittensorTAO | $274.22 | -0.48% | +6.42% | -10.88% | $3.09B | $160.24M | 10.56M TAO | ||
34 | CronosCRO | $0.0613 | +0.29% | +4.44% | -9.47% | $3.02B | $6.95M | 38.59B CRO | ||
35 | PAY PayPal USDPY | $1 | +0.00% | +0.03% | -0.02% | $2.94B | $79.64M | 3.63B PY | ||
36 | EthenaENA | $0.213 | -0.69% | +6.96% | -20.87% | $2.84B | $332.26M | 7.95B ENA | ||
37 | OKBOKB | $125.79 | -0.27% | +3.21% | +4.09% | $2.65B | $28.88M | 21M OKB | ||
38 | AaveAAVE | $168.17 | -1.41% | +3.95% | -7.71% | $2.59B | $296.02M | 15.18M AAVE | ||
39 | Ondo US Dollar YieldUSDY | $1.15 | +0.01% | +0.04% | +0.03% | $2.32B | $5.08M | 621.59M USDY | ||
40 | OndoONDO | $0.478 | +0.01% | +7.46% | -3.42% | $2.31B | $269.25M | 3.15B ONDO |