Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnANKR Ankr | $0.00441 | -2.07% | $7.12M | |
NYM NYM | $0.0231 | -2.08% | $2.1M | |
EXCC ExchangeCoin | $0.0927 | -2.08% | $16.75K | |
BGB Bitget Token | $1.99 | -2.08% | $16.75M | |
WMT WMT World Mobile Token | $0.0525 | -2.09% | $11.51M | |
SPELL Spell Token | $0.000146 | -2.10% | $2.2M | |
ROA ROA CORE | $0.00422 | -2.12% | $162.24K | |
MINA Mina | $0.0539 | -2.13% | $4.52M | |
AURY Aurory | $0.0185 | -2.14% | $1.93K | |
GOM GOMINING Gomining | $0.289 | -2.14% | $11.06M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
431 | AnkrANKR | $0.00441 | -1.75% | -2.07% | -1.89% | $44.45M | $7.12M | 10B ANKR | ||
432 | NYMNYM | $0.0231 | +1.28% | -2.08% | +12.32% | $19.09M | $2.1M | 825.4M NYM | ||
433 | ExchangeCoinEXCC | $0.0927 | -1.55% | -2.08% | +16.05% | $2.86M | $16.75K | 29.99M EXCC | ||
434 | Bitget TokenBGB | $1.99 | -0.50% | -2.08% | -0.30% | $1.4B | $16.75M | 699.16M BGB | ||
435 | WMT World Mobile TokenWMT | $0.0525 | -1.12% | -2.09% | -3.08% | $45.41M | $11.51M | 802.1M WMT | ||
436 | Spell TokenSPELL | $0.000146 | -2.29% | -2.10% | -6.75% | $25.21M | $2.2M | 171.51B SPELL | ||
437 | ROA COREROA | $0.00422 | -0.95% | -2.12% | -1.69% | $3.1M | $162.24K | 670M ROA | ||
438 | MinaMINA | $0.0539 | -2.94% | -2.13% | -5.55% | $69.05M | $4.52M | 1.26B MINA | ||
439 | AuroryAURY | $0.0185 | +1.39% | -2.14% | -14.08% | $1.85M | $1.93K | 75.12M AURY | ||
440 | GOM GominingGOMINING | $0.289 | -0.22% | -2.14% | -2.19% | $116.91M | $11.06M | 406.06M GOMINING |