Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnEL ELYSIA | $0.00155 | +7.35% | $1.02M | |
ANT Aragon | $0.0967 | +0.54% | $1.93 | |
MOVR Moonriver | $0.836 | +3.49% | $13.01M | |
WALLET Ambire Wallet | $0.00998 | -0.20% | $3.08K | |
BOBA Boba Network | $0.0209 | +3.11% | $667.48K | |
DYM Dymension | $0.016 | +6.38% | $4.26M | |
LUK LYXE LUKSO (Old) | $0.114 | -4.88% | $114.76 | |
TLM Alien Worlds | $0.00145 | +1.09% | $3.43M | |
SUSD sUSD | $0.421 | +0.31% | $677.05K | |
HAN HANDY Handy | $0.00153 | +3.53% | $58.46K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
461 | ELYSIAEL | $0.00155 | -1.08% | +7.35% | +28.85% | $10.52M | $1.02M | 4.81B EL | ||
462 | AragonANT | $0.0967 | +0.00% | +0.54% | -58.61% | $10.52M | $1.93 | 43.19M ANT | ||
463 | MoonriverMOVR | $0.836 | -0.86% | +3.49% | +19.86% | $10.5M | $13.01M | 10.46M MOVR | ||
464 | Ambire WalletWALLET | $0.00998 | -2.87% | -0.20% | -22.89% | $10.38M | $3.08K | 699.42M WALLET | ||
465 | Boba NetworkBOBA | $0.0209 | +0.97% | +3.11% | +1.74% | $10.27M | $667.48K | 493.58M BOBA | ||
466 | DymensionDYM | $0.016 | -0.13% | +6.38% | -3.35% | $10.24M | $4.26M | 439.68M DYM | ||
467 | LUK LUKSO (Old)LYXE | $0.114 | +0.38% | -4.88% | -4.01% | $10.23M | $114.76 | 15.57M LYXE | ||
468 | Alien WorldsTLM | $0.00145 | -0.28% | +1.09% | +0.27% | $10.17M | $3.43M | 6.25B TLM | ||
469 | sUSDSUSD | $0.421 | -0.00% | +0.31% | -2.32% | $10.11M | $677.05K | 43.45M SUSD | ||
470 | HAN HandyHANDY | $0.00153 | -0.42% | +3.53% | -22.14% | $10.11M | $58.46K | 945.97M HANDY |