Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnDEP DEAPcoin | $0.00107 | -0.05% | $207.69K | |
CBK Cobak Token | $0.244 | -1.51% | $3.18M | |
GHST Aavegotchi | $0.0651 | +0.02% | $137.88K | |
CHEX Chintai | $0.0166 | -0.03% | $131.83K | |
XEM NEM | $0.000541 | +0.32% | $390.58K | |
FIRO Firo | $0.931 | -2.46% | $361.61K | |
DKA dKargo | $0.00531 | -0.33% | $2.12M | |
ZCX Unizen | $0.000817 | +0.13% | $125.69K | |
APE ApeCoin | $0.131 | -4.60% | $19.19M | |
OMG OMG Network | $0.0587 | -0.62% | $243.35K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
511 | DEAPcoinDEP | $0.00107 | +0.81% | -0.05% | -1.37% | $29.51M | $207.69K | 29.89B DEP | ||
512 | Cobak TokenCBK | $0.244 | +0.39% | -1.51% | -1.52% | $24.15M | $3.18M | 100M CBK | ||
513 | AavegotchiGHST | $0.0651 | -0.13% | +0.02% | -2.14% | $3.33M | $137.88K | 52.74M GHST | ||
514 | ChintaiCHEX | $0.0166 | +0.12% | -0.03% | -10.60% | $20.84M | $131.83K | 998.91M CHEX | ||
515 | NEMXEM | $0.000541 | +0.34% | +0.32% | -21.11% | $4.93M | $390.58K | 8.99B XEM | ||
516 | FiroFIRO | $0.931 | -0.39% | -2.46% | -8.75% | $17.64M | $361.61K | 18.11M FIRO | ||
517 | dKargoDKA | $0.00531 | -0.20% | -0.33% | -4.33% | $26.55M | $2.12M | 5B DKA | ||
518 | UnizenZCX | $0.000817 | +0.12% | +0.13% | +0.06% | $1.68M | $125.69K | 650.81M ZCX | ||
519 | ApeCoinAPE | $0.131 | +0.08% | -4.60% | -9.25% | $131.81M | $19.19M | 752.65M APE | ||
520 | OMG NetworkOMG | $0.0587 | -0.05% | -0.62% | -1.92% | $8.24M | $243.35K | 140.24M OMG |