Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnAVT Aventus | $0.533 | -2.09% | $6.74K | |
BCH Bitcoin Cash | $334.74 | -2.09% | $110.92M | |
HOT Holo | $0.000374 | -2.10% | $3.54M | |
HDN Hydranet | $0.0485 | -2.10% | $73.89K | |
ELF aelf | $0.0714 | -2.11% | $1.01M | |
BIT BTT BitTorrent(New) | $0.0₆3129 | -2.11% | $9.68M | |
CAKE PancakeSwap | $1.38 | -2.11% | $29.27M | |
SIL KAG Silver | $74.42 | -2.11% | $313.07K | |
ANKR Ankr | $0.00456 | -2.11% | $7.02M | |
ROA ROA CORE | $0.00422 | -2.12% | $162.24K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
531 | AventusAVT | $0.533 | -0.03% | -2.09% | -1.90% | $5.27M | $6.74K | 6M AVT | ||
532 | Bitcoin CashBCH | $334.74 | +0.48% | -2.09% | -9.95% | $6.69B | $110.92M | 19.97M BCH | ||
533 | HoloHOT | $0.000374 | +0.82% | -2.10% | -6.86% | $66.17M | $3.54M | 175.31B HOT | ||
534 | HydranetHDN | $0.0485 | -3.25% | -2.10% | +6.02% | $9.92M | $73.89K | 187.01M HDN | ||
535 | aelfELF | $0.0714 | +0.00% | -2.11% | -4.64% | $58.67M | $1.01M | 816.32M ELF | ||
536 | BIT BitTorrent(New)BTT | $0.0₆3129 | +0.05% | -2.11% | -2.67% | $309.05M | $9.68M | 986.06T BTT | ||
537 | PancakeSwapCAKE | $1.38 | +0.72% | -2.11% | -5.12% | $449.51M | $29.27M | 335.42M CAKE | ||
538 | SIL SilverKAG | $74.42 | +0.15% | -2.11% | -1.44% | $281.4M | $313.07K | 3.72M KAG | ||
539 | AnkrANKR | $0.00456 | +0.11% | -2.11% | -1.18% | $45.69M | $7.02M | 10B ANKR | ||
540 | ROA COREROA | $0.00422 | -0.95% | -2.12% | -1.69% | $3.1M | $162.24K | 670M ROA |