Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnIBS IBStoken | $0.000703 | +0.11% | $130.19K | |
USDT Tether USDt | $0.998 | -0.04% | $65.3B | |
GRASS Grass | $0.494 | -15.78% | $40.45M | |
METFI MetFi | $0.0166 | -0.89% | $8.03K | |
BAR FC Barcelona Fan Token | $0.366 | -0.88% | $1.47M | |
HMT Human | $0.00203 | +2.15% | $197.76 | |
TORN Tornado Cash | $6.69 | -0.72% | $1.58M | |
RVF RocketX exchange | $0.0182 | -2.47% | $7.05K | |
XAVA Avalaunch | $0.305 | -0.58% | $89.4K | |
AGLD Adventure Gold | $0.226 | -2.33% | $3.92M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
701 | IBStokenIBS | $0.000703 | -0.01% | +0.11% | -1.88% | $2.83M | $130.19K | 4.02B IBS | ||
702 | Tether USDtUSDT | $0.998 | +0.02% | -0.04% | -0.06% | $189.27B | $65.3B | 187.09B USDT | ||
703 | GrassGRASS | $0.494 | -1.67% | -15.78% | +59.10% | $288.1M | $40.45M | 243.9M GRASS | ||
704 | MetFiMETFI | $0.0166 | -0.33% | -0.89% | -0.95% | $5.3M | $8.03K | 275.54M METFI | ||
705 | FC Barcelona Fan TokenBAR | $0.366 | -0.55% | -0.88% | -6.59% | $9.09M | $1.47M | 20.13M BAR | ||
706 | HumanHMT | $0.00203 | +0.00% | +2.15% | -25.33% | $1.78M | $197.76 | 1B HMT | ||
707 | Tornado CashTORN | $6.69 | -1.02% | -0.72% | +19.04% | $24.77M | $1.58M | 5.26M TORN | ||
708 | RocketX exchangeRVF | $0.0182 | -0.62% | -2.47% | +1.62% | $2.01M | $7.05K | 93.69M RVF | ||
709 | AvalaunchXAVA | $0.305 | +0.42% | -0.58% | -1.27% | $12.89M | $89.4K | 46.95M XAVA | ||
710 | Adventure GoldAGLD | $0.226 | -1.36% | -2.33% | -6.39% | $19.56M | $3.92M | 86.61M AGLD |