Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnPNP Penpie | $0.175 | +0.32% | $11.24 | |
TRA Trabzonspor Fan Token | $0.21 | -0.10% | $97.91K | |
GAFI GameFi.org | $0.0895 | +2.74% | $188.7K | |
INDEX Index Cooperative | $0.26 | +3.40% | $7.59K | |
KAR Karura | $0.000883 | +2.31% | $2.03K | |
BITCI Bitcicoin | $0.0₅886 | -13.81% | $12.58 | |
KCAL KCAL | $0.0000451 | -57.53% | $20.08K | |
SYS Syscoin | $0.00191 | -2.43% | $71.52K | |
THALES Thales | $0.254 | +0.76% | $169.5 | |
ATA Automata Network | $0.000675 | -2.94% | $634.69K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
831 | PenpiePNP | $0.175 | -0.22% | +0.32% | -0.20% | $1.78M | $11.24 | 7.26M PNP | ||
832 | Trabzonspor Fan TokenTRA | $0.21 | -0.03% | -0.10% | -1.45% | $1.78M | $97.91K | 7.66M TRA | ||
833 | GameFi.orgGAFI | $0.0895 | +0.27% | +2.74% | -12.32% | $1.78M | $188.7K | 14.95M GAFI | ||
834 | Index CooperativeINDEX | $0.26 | +0.94% | +3.40% | +6.18% | $1.78M | $7.59K | 6.9M INDEX | ||
835 | KaruraKAR | $0.000883 | +0.07% | +2.31% | +2.60% | $1.78M | $2.03K | 116.66M KAR | ||
836 | BitcicoinBITCI | $0.0₅886 | +0.00% | -13.81% | +4.36% | $1.77M | $12.58 | 7.7B BITCI | ||
837 | KCALKCAL | $0.0000451 | +0.00% | -57.53% | -76.27% | $1.77M | $20.08K | 50M KCAL | ||
838 | SyscoinSYS | $0.00191 | +1.91% | -2.43% | -6.57% | $1.77M | $71.52K | 848.97M SYS | ||
839 | ThalesTHALES | $0.254 | +0.08% | +0.76% | +1.51% | $1.76M | $169.5 | 64.19M THALES | ||
840 | Automata NetworkATA | $0.000675 | +2.02% | -2.94% | -5.88% | $1.76M | $634.69K | 921.89M ATA |