Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1546 | XSwap ProtocolXSP | $0.0000838 | +0.34% | +3.20% | +7.79% | $200.89K | $4.16K | 2.39B XSP | ||
1547 | BataBTA | $0.0397 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $200.73K | $40 | 5.05M BTA | ||
1544 | KingdomXKT | $0.00069 | +0.03% | +10.36% | +79.94% | $213.56K | $16.26K | 309.36M KT | ||
1545 | UNI Unique NetworkUNQ | $0.000663 | -0.15% | +1.64% | +14.17% | $201.44K | $21 | 303.79M UNQ | ||
1543 | HUNNY FINANCEHUNNY | $0.00271 | +0.12% | +1.10% | +5.26% | $205.02K | $8 | 75.66M HUNNY | ||
1542 | ChannelsCAN | $0.000271 | +0.14% | +1.27% | +3.09% | $203.81K | $850 | 752.97M CAN | ||
1540 | ZeusshieldZSC | $0.000105 | -1.47% | +0.29% | -4.91% | $205.39K | $11.23K | 1.96B ZSC | ||
1538 | Ryo CurrencyRYO | $0.00379 | -0.13% | -0.11% | -0.25% | $204.63K | $488.64K | 54.01M RYO | ||
1537 | WIF Wifi CoinWIFI | $0.000353 | +0.06% | -14.53% | -8.68% | $207.79K | $1.61K | 589.21M WIFI | ||
1539 | XBITXBT | $0.000244 | +0.90% | -0.26% | -15.73% | $210.32K | $341.43K | 863M XBT |