Phó thủ tướng Nguyễn Văn Thắng đã ký duyệt Đề án tiếp tục hiện đại hóa hệ thống ngân hàng, tập trung xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém và nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn cho cộng đồng doanh nghiệp.
Một trong những chỉ đạo quan trọng của đề án là yêu cầu các ngân hàng chấm dứt hoàn toàn tình trạng cấp vốn tập trung vào một số doanh nghiệp, nhóm khách hàng lớn hoặc các dự án thuộc hệ sinh thái, "sân sau" của các tập đoàn. Đánh giá từ Chính phủ cho thấy việc dồn vốn vào các nhóm đối tượng này tiềm ẩn nguy cơ lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn và tính lành mạnh của toàn hệ thống tín dụng.
Để kiểm soát rủi ro, các tổ chức tín dụng phải duy trì việc rà soát định kỳ biến động sở hữu cổ phần, cũng như hoạt động cấp tín dụng cho cổ đông, ban lãnh đạo và những người có liên quan. Việc này giúp phát hiện kịp thời các dấu hiệu vi phạm và rủi ro phát sinh. Ngành ngân hàng cũng sẽ phối hợp với các cổ đông, đặc biệt là các tập đoàn, doanh nghiệp nhà nước và người liên quan đang nắm giữ vượt hạn mức quy định để thực hiện thoái vốn theo đúng quy định.
Đối với Ngân hàng Nhà nước, Chính phủ giao nhiệm vụ giám sát chặt chẽ các đơn vị có tốc độ tăng trưởng tín dụng quá nhanh, tỷ lệ nợ xấu cao hoặc tỷ trọng vốn dồn vào những lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro lớn. Công tác thanh tra, giám sát sẽ được phối hợp đồng bộ nhằm đưa ra cảnh báo sớm, ngăn chặn tình trạng sai phạm tích tụ lan rộng làm mất an toàn hệ thống.

Về phía các ngân hàng thương mại, yêu cầu đặt ra là tăng cường kiểm tra, kiểm toán nội bộ đối với quy trình cấp tín dụng. Trong đó, tập trung xoay quanh các khoản tín dụng đầu tư vào bất động sản, chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp. Tăng cường chất lượng thẩm định và theo dõi sát luồng sử dụng vốn vay là giải pháp bắt buộc để hạn chế gia tăng nợ cần chú ý và nợ xấu.
Cùng với đó, các đơn vị phải rà soát những khoản lãi dự thu có giá trị lớn, kéo dài hoặc tăng đột biến. Những khoản lãi dự thu được ghi nhận không đúng quy định bắt buộc phải thoái bớt, đảm bảo chỉ số lợi nhuận phản ánh chính xác tình hình kinh doanh thực tế.
Về lộ trình xử lý nợ, đề án đặt mục tiêu đến năm 2030 sẽ hoàn thành việc giải quyết các tổ chức tín dụng yếu kém gồm ngân hàng, công ty tài chính và quỹ tín dụng nhân dân. Quá trình cơ cấu lại được thiết kế theo phương án riêng cho từng đơn vị, bảo đảm không gây ra sự cố đổ vỡ hay mất an toàn ngoài tầm kiểm soát.
Ngân hàng Nhà nước sẽ phối hợp cùng các bộ, ngành, cơ quan tư pháp và chính quyền địa phương tháo gỡ khó khăn trong thu hồi nợ, xử lý nợ xấu và tài sản bảo đảm. Bản thân các ngân hàng phải chủ động trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ, phản ánh đúng chất lượng tín dụng để tối ưu hóa dòng tiền và tăng hiệu quả xử lý nợ.
Ở góc độ điều hành vĩ mô, chính sách tiền tệ sẽ từng bước chuyển dịch từ điều hành theo khối lượng sang điều hành theo giá, thông qua các công cụ gián tiếp và nâng cao tính độc lập của ngân hàng trung ương. Cơ chế tỷ giá tiếp tục duy trì trạng thái thả nổi có quản lý, đảm bảo sự linh hoạt trước các biến động từ bên ngoài. Việc quản lý dự trữ ngoại hối cũng sẽ được đổi mới dựa trên quy mô thực tế, chuẩn mực quốc tế và tình hình thị trường.

Mục tiêu đến năm 2030 là phát triển Ngân hàng Nhà nước thành ngân hàng trung ương hiện đại, có năng lực dự báo và cảnh báo sớm dựa trên dữ liệu. Toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng sẽ vận hành an toàn trên nền tảng công nghệ, quản trị tiên tiến.
Đối với việc cấp vốn cho nền kinh tế, các ngân hàng được yêu cầu tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp, đặc biệt là khối vừa và nhỏ, tiếp cận nguồn vốn kịp thời. Phương thức cho vay sẽ mở rộng dựa trên phương án kinh doanh, dòng tiền, chuỗi cung ứng và dữ liệu thanh toán, giảm bớt sự phụ thuộc vào tài sản thế chấp. Khung pháp lý về bao thanh toán cũng sẽ hoàn thiện để hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu dòng tiền.
Chính phủ tiếp tục duy trì các chương trình kết nối giữa ngân hàng và doanh nghiệp nhằm tháo gỡ vướng mắc về vốn. Dù vậy, việc mở rộng tín dụng phải luôn gắn liền với nguyên tắc an toàn, tập trung nguồn lực vào hoạt động sản xuất kinh doanh, các lĩnh vực ưu tiên và các động lực tăng trưởng kinh tế.