Giá cao su hôm nay 10/9 ghi nhận xu hướng tích cực tại nhiều thị trường khi các hợp đồng kỳ hạn gần đồng loạt tăng. Đáng chú ý, giá cao su thiên nhiên tại Thanh Đảo, Trung Quốc được các thương nhân nâng thêm 300 – 400 nhân dân tệ/tấn trong bối cảnh nguồn cung Indonesia có dấu hiệu thắt chặt.
Kết thúc phiên giao dịch ngày 9/9, giá cao su kỳ hạn gần tại nhiều thị trường đồng loạt đi lên.

Tại Nhật Bản, giá cao su kỳ hạn tháng 10 trên Sàn Giao dịch Osaka (OSE) tăng 0,2 yên (0,04%), lên 449,9 yên/kg.
Tại Thái Lan, giá chào xuất khẩu cao su RSS3 (FOB Laem Chabang) tăng 0,93 baht (1%), lên 91,06 baht/kg.
Trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), giá cao su kỳ hạn tháng 10 tăng 35 nhân dân tệ (0,19%), lên 18.725 nhân dân tệ/tấn.
Ở các kỳ hạn xa tại Nhật Bản, giá cao su lại chịu sức ép khi đồng yên mạnh lên. Theo Reuters, diễn biến này đã lấn át những tín hiệu về nguồn cung thắt chặt tại Indonesia và đà tăng của giá dầu.
Hợp đồng cao su giao tháng 2 trên OSE giảm 0,8 yên, tương đương 0,18%, xuống 437,8 yên (2,86 USD)/kg.
Trong khi đó, hợp đồng cao su giao tháng 1 trên SHFE tăng mạnh 305 nhân dân tệ, tương đương 1,57%, lên 19.770 nhân dân tệ (2.947,58 USD)/tấn.
Hợp đồng cao su butadien giao tháng 10 được giao dịch nhiều nhất trên SHFE tăng 170 nhân dân tệ, tương đương 1,09%, lên 15.810 nhân dân tệ/tấn.
Trong ngày 9/9, đồng yên duy trì gần mức cao nhất kể từ tháng 2, tiếp tục gây sức ép lên đồng USD.
Trong khi đó, giới giao dịch theo dõi sát diễn biến giá dầu khi dầu Brent tiến gần ngưỡng 100 USD/thùng, trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông lan rộng.
Đồng nội tệ Nhật Bản mạnh lên khiến các tài sản được định giá bằng yên trở nên đắt đỏ hơn đối với người mua nước ngoài, qua đó tạo sức ép nhất định lên giá cao su kỳ hạn xa tại Nhật Bản.
Ở chiều ngược lại, giá dầu tăng đang tạo thêm yếu tố hỗ trợ cho cao su thiên nhiên. Mặt hàng này thường biến động cùng giá dầu do phải cạnh tranh thị phần với cao su tổng hợp, vốn được sản xuất từ dầu thô.
Trên nền tảng SICOM của Sàn Giao dịch Singapore (SGX), hợp đồng cao su kỳ hạn tháng 11 được giao dịch gần nhất ở mức 249 US cent/kg, tăng 0,5% và chạm mức cao mới trong năm nay.
Về phía nguồn cung, xuất khẩu cao su thiên nhiên của Indonesia trong 7 tháng đầu năm 2026 giảm 21% so với cùng kỳ năm ngoái, theo nhà cung cấp thông tin cao su Qinrex.
Mức sụt giảm này làm gia tăng lo ngại về tình trạng nguồn cung thắt chặt tại Indonesia, một trong những quốc gia sản xuất cao su hàng đầu thế giới.
Theo một nhà giao dịch tại Singapore, giá cao su còn được hỗ trợ bởi dự báo nguồn cung Indonesia tiếp tục thu hẹp do khói mù và cháy rừng đang diễn ra.
Bên cạnh đó, thị trường cũng theo dõi tác động tiềm tàng của hiện tượng El Nino trong những tháng tới.
Các yếu tố về nguồn cung đang tạo thêm lực đỡ cho giá cao su trong bối cảnh nhu cầu và diễn biến thị trường dầu thô tiếp tục được theo dõi.
Tại Trung Quốc, thị trường cao su thiên nhiên khu vực Thanh Đảo tiếp tục ghi nhận đà tăng.
Ngày 8/9, cùng với sự bứt phá của các hợp đồng cao su tương lai trên Thượng Hải, các thương nhân tại thị trường giao ngay đã đồng loạt nâng báo giá thêm 300 – 400 nhân dân tệ/tấn, theo báo cáo của Sunsirs.
Cụ thể, mủ Yunbao/Guangkeng/Haibao sản xuất năm 2024 được chào giá 18.700 – 18.950 nhân dân tệ/tấn.
Mủ Yunbao/Guangkeng/Haibao sản xuất năm 2025 có giá 18.800 – 19.050 nhân dân tệ/tấn.
Cao su 3L Việt Nam được chào giá 19.300 – 19.500 nhân dân tệ/tấn.
Trong khi đó, mủ tờ xông khói RSS3 Hongmanli sản xuất năm 2026 ở mức khoảng 24.100 – 24.300 nhân dân tệ/tấn.
Động thái tăng giá 300 – 400 nhân dân tệ/tấn đã kéo mặt bằng giá đi lên trên diện rộng đối với cao su nội địa, cao su 3L Việt Nam, mủ tờ xông khói RSS3 và nhiều phân loại khác.
Hoạt động giao dịch tại thị trường Thanh Đảo diễn ra khá sôi động. Đà tăng mạnh của giá cao su Thượng Hải cũng tạo lực đỡ cho thị trường giao ngay.
Sự đồng thuận về tâm lý giữa thị trường kỳ hạn và giao ngay đang tạo môi trường thuận lợi cho giá cao su thiên nhiên duy trì xu hướng tăng.
Tại thị trường trong nước, các doanh nghiệp tiếp tục giữ ổn định giá thu mua.
Tại Công ty Bình Long, giá cao su thu mua tại nhà máy ở mức 540 đồng/độ TSC/kg, trong khi giá thu mua tại đội sản xuất là 530 đồng/TSC/kg.
Giá mủ tạp với DRC 60% được giữ ở mức 18.000 đồng/kg.
Tại Công ty MangYang, giá thu mua mủ nước dao động 458 - 463 đồng/TSC, tương ứng loại 2 đến loại 1.
Giá mủ đông tạp ở mức khoảng 404 - 459 đồng/DRC, cũng tương ứng loại 2 đến loại 1.
Nhìn chung, trong khi giá cao su kỳ hạn và giao ngay tại nhiều thị trường quốc tế đang tăng, thị trường trong nước vẫn duy trì trạng thái ổn định. Diễn biến nguồn cung tại Indonesia, giá dầu và sức mua tại Trung Quốc sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng đối với xu hướng giá cao su trong thời gian tới.