Giá lúa gạo hôm nay 26/10 tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ổn định, với gạo nguyên liệu xuất khẩu dao động 7.500-9.400 đồng/kg. Trên thị trường quốc tế, gạo Việt Nam tiếp tục được chào bán cao hơn gạo Ấn Độ, trong khi số liệu xuất khẩu cho thấy khối lượng giảm 6,1% và giá trị giảm 10,9% so với cùng kỳ năm 2025.
Giá lúa gạo trong nước tiếp tục đi ngang
Thị trường lúa gạo ngày 26/10 tại Đồng bằng sông Cửu Long chưa ghi nhận biến động đáng kể. Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu duy trì ổn định tùy từng chủng loại.
Cụ thể, gạo IR 504 dao động 8.900-9.000 đồng/kg; CL 555 ở mức 8.800-8.900 đồng/kg. Gạo OM 5451 được giao dịch trong khoảng 9.300-9.400 đồng/kg, còn OM 18 ở mức 8.700-8.850 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 có giá 9.200-9.400 đồng/kg, trong khi OM 380 và Sóc thơm cùng dao động 7.500-7.600 đồng/kg.

Tại các chợ lẻ, giá gạo phổ biến cũng ít thay đổi. Gạo Nàng Nhen tiếp tục đứng ở mức 28.000 đồng/kg; Hương Lài và gạo Nhật cùng có giá 22.000 đồng/kg. Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000-22.000 đồng/kg, còn Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg.
Các mặt hàng khác gồm gạo trắng thông dụng giá 16.000 đồng/kg, gạo thường dao động 14.000-15.000 đồng/kg, gạo Sóc thường ở mức 15.000-16.000 đồng/kg và Jasmine khoảng 17.000-18.000 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8, OM 18 cùng được bán trong khoảng 15.000-16.000 đồng/kg; gạo Sóc Thái duy trì ở mức 20.000 đồng/kg.
Giá nếp tiếp tục ổn định. Nếp 3 tháng khô được giao dịch ở mức 9.600-9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng dao động 7.300-7.500 đồng/kg.
Đối với lúa tươi, Đài Thơm 8 có giá 6.300-6.500 đồng/kg; IR 50404 ở mức 5.900-6.100 đồng/kg và OM 34 dao động 5.900-6.000 đồng/kg. Lúa OM 5451 được thu mua trong khoảng 6.100-6.200 đồng/kg, OM 18 ở mức 6.400-6.600 đồng/kg, còn DS1 đạt 6.500-6.600 đồng/kg.
Nhìn chung, thị trường nội địa chưa có biến động lớn. Giá thu mua trong thời gian tới sẽ phụ thuộc vào nhu cầu của doanh nghiệp, tiến độ giao hàng và nguồn cung lúa hàng hóa tại các địa phương.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam cao hơn Ấn Độ
Trên thị trường quốc tế, giá gạo tại các quốc gia xuất khẩu chủ lực tiếp tục duy trì tương đối ổn định. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm của Việt Nam được giao dịch trong khoảng 470-475 USD/tấn; gạo trắng 5% tấm ở mức 423-427 USD/tấn, còn gạo Jasmine dao động 518-522 USD/tấn.
Tại Thái Lan, gạo trắng 5% tấm được chào bán ở mức 474-478 USD/tấn, cao hơn nhẹ so với sản phẩm cùng loại của Việt Nam. Trong khi đó, giá gạo trắng 5% tấm của Ấn Độ chỉ ở mức 384-388 USD/tấn, còn gạo đồ 5% tấm dao động 380-384 USD/tấn. Tại Pakistan, gạo trắng 5% tấm được chào bán ở mức 408-412 USD/tấn.
Mặt bằng giá cho thấy gạo Việt Nam đang được chào bán cao hơn một số đối thủ, đặc biệt là Ấn Độ. Chênh lệch này tạo sức ép cạnh tranh về giá, trong khi khả năng giữ giá của doanh nghiệp còn phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, nhu cầu nhập khẩu và tiến độ giao hàng.
Xuất khẩu gạo giảm cả khối lượng và giá trị

Theo số liệu được cung cấp từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường và Bộ Công Thương, khối lượng xuất khẩu gạo trong tháng 9/2026 đạt 6,4 triệu tấn, trị giá 3,11 tỷ USD, giảm lần lượt 6,1% về khối lượng và 10,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Giá gạo xuất khẩu bình quân 9 tháng năm 2026 đạt 484,8 USD/tấn, giảm 5,1% so với cùng kỳ.
Philippines tiếp tục là thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm 40,9% thị phần. Trung Quốc đứng thứ hai với 17,4%, tiếp theo là Ghana với 12,7%.
Trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu lớn nhất, giá trị xuất khẩu gạo sang Iraq tăng mạnh nhất, gấp khoảng 110 lần. Trung Quốc tăng hơn 92%, trong khi Bờ Biển Ngà giảm hơn 55%.
Sự phân hóa giữa các thị trường cho thấy cơ hội mở rộng đầu ra vẫn hiện hữu, nhưng mức giảm của giá xuất khẩu bình quân đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng, tối ưu chi phí và tăng tỷ trọng sản phẩm có giá trị cao.
Trong ngắn hạn, giá lúa gạo nội địa có thể tiếp tục phụ thuộc vào sức mua của doanh nghiệp và diễn biến đơn hàng xuất khẩu. Khi giá thu mua trong nước tương đối ổn định nhưng giá xuất khẩu bình quân giảm, việc kiểm soát chi phí và duy trì biên lợi nhuận sẽ là vấn đề đáng chú ý đối với doanh nghiệp trong chuỗi lúa gạo.