Giá lúa gạo hôm nay 12/10 tại Đồng bằng sông Cửu Long duy trì ổn định, giao dịch mua bán khá trầm lắng. Trên thị trường quốc tế, gạo trắng 5% tấm của Việt Nam được chào bán ở mức 420 - 424 USD/tấn, trong khi giá xuất khẩu bình quân giảm 5,1% sau 9 tháng đầu năm 2026. Lũ lụt tại Thái Lan cũng gây thêm rủi ro cho chuỗi cung ứng khu vực.
Giá lúa gạo trong nước ngày 12/10 ít biến động
Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long sáng 12/10 chưa ghi nhận biến động đáng kể. Giá thu mua tại nhiều địa phương giữ ổn định, trong khi giao dịch giữa thương lái, doanh nghiệp và các đơn vị chế biến diễn ra chậm.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 có giá 8.700 - 8.750 đồng/kg; IR 504 ở mức 8.600 - 8.750 đồng/kg. Gạo OM 5451 dao động 9.300 - 9.400 đồng/kg, OM 18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg và Đài Thơm 8 đạt 9.200 - 9.400 đồng/kg. Trong khi đó, OM 380 và Sóc thơm cùng được thu mua ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.

Ở thị trường bán lẻ, gạo Nàng Nhen tiếp tục có giá cao nhất trong nhóm được khảo sát, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài và gạo Nhật cùng ở mức 22.000 đồng/kg; gạo Nàng Hoa đạt 21.000 đồng/kg.
Các loại gạo thơm Thái hạt dài có giá 20.000 - 22.000 đồng/kg, Jasmine ở mức 16.500 - 17.500 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng được bán khoảng 16.000 đồng/kg, gạo thường dao động 14.000 - 15.000 đồng/kg. Gạo Sóc thường và OM 18 cùng ở mức 15.000 - 16.000 đồng/kg, còn gạo Sóc Thái đạt 20.000 đồng/kg.
Đối với mặt hàng nếp, nếp 3 tháng khô được giao dịch ở mức 9.600 - 9.700 đồng/kg. Nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng dao động 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Giá lúa tươi cũng chưa có thay đổi lớn. OM 18 và Đài Thơm 8 cùng đạt 6.200 - 6.300 đồng/kg; OM 34 ở mức 5.800 - 5.900 đồng/kg; IR 50404 dao động 5.900 - 6.000 đồng/kg và OM 5451 đạt 6.000 - 6.100 đồng/kg. Lúa DS1 có giá cao nhất trong nhóm được khảo sát, khoảng 6.400 - 6.500 đồng/kg.
Diễn biến đi ngang cho thấy thị trường nội địa vẫn thiếu động lực thúc đẩy giá tăng hoặc giảm rõ rệt. Hoạt động thu mua, nhu cầu chế biến và tình hình xuất khẩu sẽ tiếp tục quyết định xu hướng giá trong thời gian tới.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam giữ mức 424 USD/tấn
Trên thị trường quốc tế, giá gạo trắng 5% tấm của Việt Nam tiếp tục được chào bán trong khoảng 420 - 424 USD/tấn. Gạo Jasmine đạt 515 - 519 USD/tấn, trong khi gạo thơm 5% tấm dao động 440 - 445 USD/tấn.
So sánh giữa các nước xuất khẩu lớn cho thấy gạo trắng 5% tấm của Thái Lan có giá 455 - 459 USD/tấn, cao hơn Việt Nam. Trong khi đó, gạo cùng loại của Pakistan được chào bán ở mức 409 - 413 USD/tấn, còn Ấn Độ ở khoảng 382 - 386 USD/tấn.
Mặt bằng giá hiện tại giúp gạo Việt Nam duy trì khả năng cạnh tranh tại các thị trường nhập khẩu. Tuy nhiên, triển vọng giữ giá và mở rộng thị phần vẫn phụ thuộc vào nhu cầu mua hàng, chất lượng sản phẩm và nguồn cung từ những quốc gia đối thủ.
Một yếu tố đáng chú ý là tình trạng lũ lụt trên diện rộng tại Thái Lan đang cản trở vận chuyển gạo, ảnh hưởng đến hoạt động của các nhà máy xay xát và làm chậm tiến độ xuống giống vụ mới. Tình trạng ngập lụt được ghi nhận ngày 6/10 làm gia tăng rủi ro đối với chuỗi cung ứng, đặc biệt tại những khu vực phụ thuộc vào vận tải đường thủy trên sông Chao Phraya.
Nếu ngập lụt kéo dài, doanh nghiệp Thái Lan có thể đối mặt với chi phí vận chuyển tăng và tiến độ giao hàng bị ảnh hưởng. Dù vậy, tác động đến giá gạo khu vực còn tùy thuộc vào mức độ thiệt hại, khả năng khôi phục vận tải và lượng hàng sẵn có.
Xuất khẩu gạo Việt Nam chịu sức ép về giá
Theo số liệu được cung cấp từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường và Bộ Công Thương, lượng gạo xuất khẩu trong tháng 9/2026 đạt 6,4 triệu tấn, trị giá 3,11 tỷ USD, giảm lần lượt 6,1% về khối lượng và 10,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.
Giá gạo xuất khẩu bình quân trong 9 tháng đầu năm 2026 đạt 484,8 USD/tấn, giảm 5,1% so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến này phản ánh áp lực lên giá trị xuất khẩu, dù Việt Nam vẫn giữ vai trò quan trọng trong nguồn cung gạo toàn cầu.
Philippines tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm 40,9% thị phần. Trung Quốc đứng thứ hai với 17,4%, tiếp theo là Ghana với 12,7%.
Tỷ trọng xuất khẩu tập trung vào một số thị trường khiến hoạt động tiêu thụ gạo Việt Nam nhạy cảm trước những thay đổi về chính sách nhập khẩu và nhu cầu mua hàng. Đa dạng hóa thị trường, cải thiện chất lượng và tăng tỷ trọng gạo có giá trị cao sẽ là những hướng đi quan trọng để nâng cao hiệu quả xuất khẩu.
Trong thời gian tới, giá lúa gạo trong nước nhiều khả năng tiếp tục phụ thuộc vào cung cầu tại Đồng bằng sông Cửu Long. Trên thị trường quốc tế, nhu cầu nhập khẩu, cạnh tranh nguồn cung và diễn biến thời tiết tại châu Á sẽ là những yếu tố đáng chú ý đối với giá gạo Việt Nam.