Giá lúa gạo ngày hôm nay 15/10 tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận diễn biến trái chiều khi giá gạo nguyên liệu xuất khẩu và một số phụ phẩm tăng nhẹ, trong khi giá lúa tươi và gạo bán lẻ nhìn chung ổn định. Trên thị trường xuất khẩu, gạo trắng 5% tấm của Việt Nam tiếp tục được chào bán ở mức 420 - 424 USD/tấn.

Giá gạo nguyên liệu tăng, giá lúa tươi ít biến động
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu tại Đồng bằng sông Cửu Long tăng nhẹ trong ngày 14/10.
Cụ thể, gạo nguyên liệu CL 555 tăng 50 đồng/kg, lên mức 8.750 - 8.800 đồng/kg. Gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 tăng 100 đồng/kg, dao động 8.700 - 8.800 đồng/kg.
Các mặt hàng khác giữ giá tương đối ổn định. Gạo nguyên liệu OM 5451 được giao dịch ở mức 9.300 - 9.400 đồng/kg; OM 18 đạt 8.700 - 8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg. Trong khi đó, OM 380 và Sóc thơm cùng ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Ở nhóm phụ phẩm, giá các mặt hàng dao động trong khoảng 7.800 - 9.200 đồng/kg. Tấm thơm tăng 100 đồng/kg, lên 9.100 - 9.200 đồng/kg; giá cám cũng tăng 100 đồng/kg, đạt 7.800 - 8.150 đồng/kg.
Trái với diễn biến tăng của gạo nguyên liệu, giá lúa tươi tại nhiều địa phương vẫn chững lại do giao dịch mua bán chậm. Lúa IR 50404 được thu mua ở mức 6.000 - 6.200 đồng/kg; DS1 dao động 6.500 - 6.600 đồng/kg.
Lúa OM 18 và Đài Thơm 8 cùng có giá 6.200 - 6.300 đồng/kg. OM 34 duy trì 5.800 - 5.900 đồng/kg, còn OM 5451 ở mức 6.000 - 6.100 đồng/kg.
Tại Cần Thơ, lượng lúa còn ít và giá tương đối vững. Trong khi đó, hoạt động mua bán tại An Giang, Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau vẫn yếu, khiến mặt bằng giá ít biến động.
Giá gạo bán lẻ và mặt hàng nếp tiếp tục ổn định
Tại các chợ lẻ, giá gạo nhìn chung không thay đổi so với ngày trước. Gạo Nàng Nhen tiếp tục có giá cao nhất trong nhóm được khảo sát, ở mức 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài và gạo Nhật cùng được bán với giá 22.000 đồng/kg, trong khi gạo Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg.
Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg; gạo thơm Jasmine ở mức 16.500 - 17.500 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng giữ giá 16.000 đồng/kg, còn gạo thường dao động 14.000 - 15.000 đồng/kg.
Gạo Sóc thường và OM 18 cùng được bán ở mức 15.000 - 16.000 đồng/kg, trong khi Sóc Thái có giá 20.000 đồng/kg.
Ở phân khúc nếp, giá tiếp tục ổn định. Nếp 3 tháng khô được giao dịch ở mức 9.600 - 9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng dao động 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam giữ ổn định

Theo số liệu từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo trắng 5% tấm xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức 420 - 424 USD/tấn. Gạo Jasmine được chào bán trong khoảng 515 - 519 USD/tấn, còn gạo thơm 5% tấm đạt 440 - 445 USD/tấn.
Tại Thái Lan, giá gạo trắng 5% tấm dao động 455 - 459 USD/tấn. Gạo cùng loại của Pakistan tiếp tục được giao dịch ở mức 409 - 413 USD/tấn.
Đối với Ấn Độ, giá gạo trắng 5% tấm ở mức 382 - 386 USD/tấn, trong khi gạo đồ 5% tấm duy trì 381 - 385 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo trong nước đang có sự phân hóa nhẹ giữa các phân khúc: gạo nguyên liệu và phụ phẩm tăng giá, còn lúa tươi, gạo bán lẻ và gạo xuất khẩu vẫn tương đối ổn định. Diễn biến thu mua tại các vùng nguyên liệu sẽ là yếu tố cần theo dõi trong những ngày tới.