Giá lúa gạo hôm nay 21/9 tại Đồng bằng sông Cửu Long được dự báo tiếp tục đi ngang. Nguồn lúa hè thu cuối vụ thu hẹp giúp hạn chế áp lực giảm, nhưng giao dịch chậm và thị trường xuất khẩu chưa có tín hiệu mới khiến giá khó tăng mạnh.

Sau nhịp giảm trước đó, thị trường lúa tươi chưa xuất hiện yếu tố đủ mạnh để tạo biến động đáng kể. Nguồn cung cuối vụ giảm giúp hạn chế áp lực bán, trong khi hoạt động mua bán vẫn khá chậm.
Đài Thơm 8 được dự báo giữ mức 6.100-6.200 đồng/kg, OM 18 ở mức 6.000-6.200 đồng/kg. OM 5451 và IR 50404 cùng dao động 5.800-6.000 đồng/kg. OM 34 tiếp tục ở vùng thấp hơn, khoảng 5.600-5.700 đồng/kg.
Việc giá lúa tươi tạm chững cho thấy áp lực bán đã phần nào dịu lại. Tuy nhiên, sức mua tại ruộng chưa đủ mạnh để tạo một đợt phục hồi rõ rệt.
Nếu hoạt động thu mua của thương lái và doanh nghiệp không cải thiện, giá lúa nhiều khả năng tiếp tục duy trì trong vùng hiện tại dù nguồn cung cuối vụ đang thu hẹp.
Gạo nguyên liệu giữ giá, chờ lực mua từ doanh nghiệp

Gạo nguyên liệu tiếp tục duy trì mặt bằng tương đối ổn định. OM 5451 được dự báo ở mức 9.300-9.400 đồng/kg, trong khi Đài Thơm 8 dao động 9.200-9.400 đồng/kg.
CL 555 được dự báo ở mức 8.850-8.900 đồng/kg; IR 504 ở mức 8.800-8.900 đồng/kg; OM 18 dao động 8.700-8.850 đồng/kg. Ở nhóm giá thấp hơn, OM 380 và Sóc Thơm cùng ở mức 7.500-7.600 đồng/kg.
Mặt bằng giá gạo nguyên liệu ổn định trong khi lúa tươi vừa trải qua nhịp giảm cho thấy nhu cầu từ các nhà máy vẫn đang tạo lực đỡ nhất định.
Nếu doanh nghiệp tăng thu mua để chuẩn bị cho các đơn hàng cuối năm, gạo nguyên liệu có thể phản ứng trước và trở thành yếu tố hỗ trợ giá lúa trong những phiên tới.
Thị trường phụ phẩm và nếp cũng chưa ghi nhận biến động đáng kể. Tấm thơm 3-4 được dự báo ở mức 8.500-8.600 đồng/kg, cám 7.300-7.600 đồng/kg. Nếp 3 tháng khô giữ mức 9.600-9.700 đồng/kg, còn nếp IR 4625 tươi khoảng 7.300-7.500 đồng/kg.
Ở thị trường bán lẻ, gạo Nàng Nhen khoảng 28.000 đồng/kg; Hương Lài và gạo Nhật cùng ở mức khoảng 22.000 đồng/kg. Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000-22.000 đồng/kg.
Jasmine giữ mức 17.000-18.000 đồng/kg; gạo Đài Thơm và OM 18 khoảng 15.500-16.500 đồng/kg; gạo thường ở mức 13.500-15.000 đồng/kg.
Giá xuất khẩu chưa tạo lực kéo mới

Trên thị trường quốc tế, giá gạo Việt Nam tiếp tục được dự báo đi ngang. Jasmine Việt Nam được tham chiếu ở mức 526-530 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm Việt Nam ở mức 440-445 USD/tấn và gạo thơm 100% tấm ở mức 368-372 USD/tấn.
Trong khi đó, gạo 5% tấm Thái Lan được tham chiếu ở mức 477-481 USD/tấn, còn gạo 5% tấm Ấn Độ khoảng 375-379 USD/tấn.
Mặt bằng giá xuất khẩu chưa tạo lực kéo rõ rệt đối với thị trường nội địa. Cạnh tranh về giá từ các nguồn cung lớn trong khu vực khiến doanh nghiệp tiếp tục thận trọng khi nâng giá thu mua nguyên liệu.
Trong ngắn hạn, sức mua của doanh nghiệp và diễn biến các đơn hàng xuất khẩu mới sẽ là hai yếu tố quan trọng đối với giá lúa gạo.
Nếu doanh nghiệp tăng thu mua phục vụ các đơn hàng cuối năm, giá gạo nguyên liệu có thể nhích lên trước và hỗ trợ giá lúa tươi. Ngược lại, giao dịch tiếp tục cầm chừng sẽ khiến mặt bằng giá duy trì ổn định.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 21/9 chưa xuất hiện tín hiệu đủ mạnh để xác lập xu hướng mới. Lúa tươi nhiều khả năng tiếp tục đi ngang sau nhịp giảm, trong khi gạo nguyên liệu được kỳ vọng giữ nền giá ổn định.