Giá lúa gạo hôm nay 30/10 tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ít biến động, hoạt động mua bán tiếp tục trầm lắng. Trong khi giá lúa tươi, gạo nguyên liệu, gạo bán lẻ và mặt hàng nếp duy trì ổn định, giá gạo xuất khẩu Việt Nam tăng đáng kể ở nhiều chủng loại, đặc biệt là phân khúc gạo thơm 5% tấm.

Giá lúa và gạo trong nước duy trì ổn định
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục đi ngang. Cụ thể, lúa Đài Thơm 8 được giao dịch trong khoảng 6.400 - 6.500 đồng/kg; IR 50404 ở mức 6.100 - 6.200 đồng/kg và OM 5451 dao động 6.100 - 6.300 đồng/kg.
Một số giống lúa khác cũng giữ mức giá ổn định. OM 18 có giá 6.400 - 6.600 đồng/kg, DS1 dao động 6.600 - 6.700 đồng/kg, trong khi OM 34 được thu mua ở mức 5.900 - 6.000 đồng/kg.
Hoạt động giao dịch tại nhiều địa phương chưa có dấu hiệu khởi sắc. Tại An Giang, lượng mua bán diễn ra chậm. Trong khi đó, nông dân ở Cần Thơ, Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau tiếp tục giữ giá chào bán ở mức cao, khiến giao dịch chưa thực sự sôi động.
Ở phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, mặt bằng giá cũng không ghi nhận thay đổi đáng kể. Gạo IR 504 dao động 9.050 - 9.200 đồng/kg; CL 555 ở mức 9.000 - 9.200 đồng/kg. Gạo OM 5451 được giao dịch trong khoảng 9.300 - 9.400 đồng/kg, OM 18 đạt 8.700 - 8.850 đồng/kg và Đài Thơm 8 ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg.
Đối với nhóm gạo nguyên liệu khác, OM 380 và Sóc Thơm cùng có giá 7.500 - 7.600 đồng/kg. Giá phụ phẩm dao động 7.800 - 10.000 đồng/kg. Trong đó, tấm được giao dịch ở mức 9.400 - 9.500 đồng/kg, còn cám đạt 7.800 - 8.200 đồng/kg.
Tại các chợ bán lẻ, giá gạo tiếp tục ổn định. Gạo Nàng Nhen giữ mức cao nhất, đạt 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài được bán với giá 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg và gạo Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg.
Các loại gạo phổ thông có giá thấp hơn. Gạo trắng thông dụng được bán ở mức 16.000 đồng/kg, gạo thường dao động 14.000 - 15.000 đồng/kg, còn gạo Sóc thường có giá 15.000 - 16.000 đồng/kg. Gạo Jasmine đạt 17.000 - 18.000 đồng/kg.
Một số chủng loại khác cũng không biến động: gạo Đài Thơm 8 ở mức 15.500 - 16.000 đồng/kg, OM 18 đạt 15.000 - 16.000 đồng/kg, gạo Sóc Thái có giá 20.000 đồng/kg và gạo Nhật được bán ở mức 22.000 đồng/kg.
Đối với mặt hàng nếp, giá tiếp tục ổn định so với phiên trước. Nếp 3 tháng khô dao động 9.600 - 9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng được giao dịch trong khoảng 7.300 - 7.500 đồng/kg.

Gạo xuất khẩu Việt Nam tăng giá, gạo thơm dẫn dắt thị trường
Trái ngược với diễn biến trầm lắng trong nước, giá gạo xuất khẩu Việt Nam ghi nhận mức tăng đáng chú ý. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm được chào bán trong khoảng 500 - 515 USD/tấn, tăng 15 USD/tấn.
Gạo thơm 100% tấm đạt 390 - 394 USD/tấn, tăng 4 USD/tấn. Trong khi đó, giá gạo Jasmine tăng 8 USD/tấn, lên mức 535 - 539 USD/tấn.
Tại Thái Lan, giá gạo 5% tấm tăng 1 USD/tấn, đạt 475 - 479 USD/tấn. Gạo 100% tấm cũng tăng 7 USD/tấn, lên khoảng 407 - 411 USD/tấn.
Thị trường Ấn Độ ghi nhận giá gạo 5% tấm dao động 385 - 389 USD/tấn. Riêng gạo 100% tấm tăng 3 USD/tấn, đạt 330 - 334 USD/tấn.
So sánh giữa các thị trường cho thấy gạo xuất khẩu Việt Nam đang có diễn biến tích cực, nhất là ở nhóm gạo thơm. Mức tăng của nhiều chủng loại có thể góp phần cải thiện giá trị xuất khẩu và vị thế cạnh tranh của gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, sự khởi sắc này chưa phản ánh đồng đều vào thị trường nội địa. Giá lúa tươi và gạo nguyên liệu vẫn ổn định, trong khi giao dịch tại nhiều địa phương còn chậm. Điều này cho thấy hoạt động của các khâu trong chuỗi cung ứng đang có sự phân hóa.
Trong thời gian tới, nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường chủ lực, khả năng cạnh tranh về giá và diễn biến nguồn cung tại những quốc gia xuất khẩu lớn sẽ tiếp tục quyết định xu hướng giá lúa gạo. Đặc biệt, diễn biến của phân khúc gạo thơm sẽ là yếu tố đáng chú ý đối với hoạt động xuất khẩu của Việt Nam.