Thị trường sầu riêng ngày 16/8 nhìn chung khá ổn định, song một số kho thu mua tại miền Đông và Tây Nguyên đã điều chỉnh tăng nhẹ giá sầu riêng Thái. Hàng đẹp tiếp tục giữ lợi thế, với mức cao nhất khoảng 85.000 đồng/kg, trong khi Black Thorn loại A vẫn đứng đầu bảng giá.

Thị trường sầu riêng ngày 16/8 không xuất hiện biến động lớn trên diện rộng. Tuy nhiên, một số điểm thu mua ghi nhận giá sầu riêng Thái tăng nhẹ, tập trung chủ yếu tại khu vực miền Đông và Tây Nguyên.
Sầu riêng Thái loại đẹp hiện được thu mua phổ biến trong khoảng 78.000 - 82.000 đồng/kg. Mức giá thực tế có sự khác biệt tùy vùng trồng, chất lượng và phân loại sản phẩm.
Trong khi đó, các giống như Ri6, Musang King và Black Thorn tiếp tục duy trì những khoảng giá riêng, phản ánh sự phân hóa khá rõ giữa từng chủng loại và chất lượng trái.
Tại khu vực Tây Nam Bộ, giá sầu riêng Ri6 loại A hiện dao động 35.000 - 40.000 đồng/kg. Ri6 loại B có giá 20.000 - 30.000 đồng/kg, còn loại C ở mức 10.000 - 15.000 đồng/kg.
Đối với sầu riêng Thái, loại A được thu mua khoảng 65.000 - 76.000 đồng/kg. Loại B dao động 45.000 - 56.000 đồng/kg, trong khi loại C ở mức 25.000 - 36.000 đồng/kg.
Musang King loại A có giá khoảng 65.000 - 70.000 đồng/kg.
Đáng chú ý, Black Thorn loại A tiếp tục nằm trong nhóm sầu riêng có giá cao nhất tại khu vực, với mức 110.000 - 112.000 đồng/kg.
Khoảng cách giá giữa Black Thorn và sầu riêng Thái cho thấy giống và chất lượng vẫn là hai yếu tố quan trọng quyết định giá trị sản phẩm tại các kho thu mua.
Tại Đông Nam Bộ, mặt bằng giá có phần cao hơn Tây Nam Bộ ở một số phân khúc.
Ri6 loại A được thu mua trong khoảng 35.000 - 42.000 đồng/kg. Ri6 loại B có giá 22.000 - 30.000 đồng/kg, còn loại C dao động 15.000 - 20.000 đồng/kg.
Với sầu riêng Thái, loại A hiện ở mức 74.000 - 85.000 đồng/kg, loại B khoảng 54.000 - 65.000 đồng/kg và loại C dao động 34.000 - 45.000 đồng/kg.
Musang King loại A được thu mua khoảng 65.000 - 75.000 đồng/kg.
Black Thorn loại A tiếp tục có mức giá nổi bật, dao động 110.000 - 115.000 đồng/kg. Đây cũng là mức cao nhất trong các nhóm sầu riêng được khảo sát tại khu vực miền Đông.
Việc sầu riêng Thái loại A nhích lên cho thấy nhóm hàng đạt chất lượng tốt vẫn đang có sức hút tại các kho thu mua.
Tại khu vực Tây Nguyên, giá sầu riêng Ri6 loại A được thu mua khoảng 36.000 - 40.000 đồng/kg. Loại B dao động 22.000 - 30.000 đồng/kg, trong khi loại C ở mức 15.000 - 20.000 đồng/kg.
Sầu riêng Thái loại A tiếp tục giữ mức cao, khoảng 75.000 - 85.000 đồng/kg. Loại B được thu mua 55.000 - 65.000 đồng/kg, còn loại C dao động 35.000 - 45.000 đồng/kg.
Musang King loại A có giá 65.000 - 75.000 đồng/kg.
So với Tây Nam Bộ, giá sầu riêng Thái loại A tại Tây Nguyên đang cao hơn ở mức giá thấp nhất và tương đương ở mức cao nhất. Điều này cho thấy nhu cầu đối với những lô hàng đạt tiêu chuẩn tốt vẫn tương đối ổn định.
Diễn biến giá ngày 16/8 cho thấy thị trường sầu riêng đang phân hóa khá mạnh theo chất lượng.
Trong cùng một giống, mức chênh lệch giữa loại A, B và C có thể lên tới hàng chục nghìn đồng/kg. Với sầu riêng Thái tại Tây Nguyên, chẳng hạn, loại A ở mức 75.000 - 85.000 đồng/kg, trong khi loại C chỉ khoảng 35.000 - 45.000 đồng/kg.
Điều này khiến khâu chăm sóc, thu hoạch và phân loại ngày càng có ý nghĩa đối với giá trị sản phẩm.
Những lô hàng có chất lượng đồng đều, đáp ứng yêu cầu của các kênh tiêu thụ và xuất khẩu có khả năng giữ giá tốt hơn so với hàng không đạt chuẩn.
Bên cạnh diễn biến giá, hoạt động quản lý vùng trồng sầu riêng tại Lâm Đồng cũng có những bước tiến đáng chú ý.
Một số mã số vùng trồng tại địa phương vừa được khôi phục, trong đó có các mã VN-LDOR-0132, VN-LDOR-0193, VN-DNOOR-0110 và mã số vùng trồng của HTX Sầu riêng Thịnh Phát Đinh Trang Thượng.
Riêng vùng trồng của HTX này có diện tích gần 20 ha, liên kết với 9 hộ dân, sản lượng năm nay ước khoảng 680 tấn.
Việc duy trì và mở rộng hệ thống mã số vùng trồng có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động xuất khẩu. Đây là cơ sở để kiểm soát nguồn gốc, tiêu chuẩn sản xuất và chất lượng hàng hóa khi tiếp cận những thị trường có yêu cầu cao.
Đối với người trồng, việc sản xuất theo mã số và tiêu chuẩn rõ ràng cũng tạo điều kiện hình thành các chuỗi liên kết ổn định hơn giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp.
Thị trường ngày 16/8 đang cho thấy sự ổn định tương đối, nhưng khoảng cách giữa các phân khúc vẫn rất lớn.
Black Thorn loại A duy trì mức giá trên 110.000 đồng/kg, trong khi sầu riêng Thái loại A phổ biến ở vùng 65.000 - 85.000 đồng/kg tùy khu vực. Ri6 có mặt bằng thấp hơn đáng kể.
Trong thời gian tới, nguồn cung tại từng vùng trồng, chất lượng trái và nhu cầu của các kho thu mua sẽ tiếp tục ảnh hưởng trực tiếp đến giá.
Đặc biệt, khi các vùng trồng bước vào những giai đoạn thu hoạch khác nhau, lượng hàng đưa ra thị trường có thể thay đổi nhanh. Điều này có thể khiến giá từng giống và từng loại biến động không đồng đều.