Giá sầu riêng ngày 21/8 ghi nhận diễn biến trái chiều khi một số mức giá tại Gia Lai giảm, trong khi các phân khúc khác vẫn duy trì tương đối ổn định. Thị trường tiếp tục phân hóa theo giống, chất lượng trái và khu vực thu mua, trong bối cảnh nguồn cung và sức mua xuất khẩu vẫn là những yếu tố quyết định.

Thị trường sầu riêng ngày 21/8 ghi nhận điều chỉnh giảm tại Gia Lai. Diễn biến này cho thấy giá sầu riêng tại các vùng nguyên liệu chưa hình thành một xu hướng đồng nhất. Trong cùng một thời điểm, có nơi giá giảm trong khi một số khu vực khác vẫn giữ mặt bằng cũ.
Sầu Thái loại A dao động từ 65.000 - 75.000 đồng/kg, loại B dao động mức 45.000 - 55.000 đồng/kg, loại C thương lượng
Sầu riêng Thái dạt dao động mức 33.000 - 35.000 đồng/kg.
Sầu riêng Ri6 loại A dao động mức 35.000 - 40.000 đồng/kg, loại B dao động mức 20.000 - 30.000 đồng/kg, loại C thương lượng.
Sự khác biệt chủ yếu đến từ lượng hàng đưa ra thị trường, chất lượng trái và nhu cầu thu mua tại từng vùng.
Khi nguồn cung tăng cục bộ, các đơn vị thu mua có thể điều chỉnh giá để cân đối lượng hàng.
Không phải tất cả sầu riêng đều chịu cùng một mức giá.
Những trái đạt kích thước, độ già và chất lượng cơm tốt thường được thu mua với giá cao hơn. Ngược lại, hàng loại thấp hoặc không đồng đều có thể chịu mức giá thấp hơn.
Đối với các lô hàng phục vụ xuất khẩu, yêu cầu về chất lượng và truy xuất nguồn gốc ngày càng cao.
Vì vậy, người trồng không chỉ quan tâm đến sản lượng mà còn phải chú trọng tỷ lệ trái đạt tiêu chuẩn thương mại.
Khi một khu vực bước vào giai đoạn thu hoạch tập trung, lượng sầu riêng đưa ra thị trường có thể tăng nhanh.
Nếu sức mua không tăng tương ứng, giá tại địa phương đó có khả năng chịu áp lực.
Ngược lại, khi nguồn cung giảm nhưng doanh nghiệp vẫn cần nguyên liệu, giá có thể được hỗ trợ.
Đây là lý do giá sầu riêng giữa các tỉnh có thể biến động khác nhau dù cùng thời điểm.
Hai giống Ri6 và Monthong tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong thị trường sầu riêng Việt Nam.
Giá của từng giống phụ thuộc vào chất lượng và yêu cầu của bên mua.
Monthong thường được quan tâm tại các thị trường xuất khẩu, trong khi Ri6 có thị trường tiêu thụ rộng ở cả trong nước và xuất khẩu.
Tuy nhiên, tên giống không phải yếu tố duy nhất quyết định giá. Độ già, tỷ lệ cơm, màu sắc, kích thước và tình trạng trái đều có thể ảnh hưởng đến giá thu mua.
Hoạt động xuất khẩu có ảnh hưởng lớn đến thị trường sầu riêng trong nước.
Khi đơn hàng tăng, doanh nghiệp cần thu gom thêm nguyên liệu. Điều này có thể tạo lực đỡ cho giá tại vùng trồng.
Ngược lại, nếu hoạt động xuất khẩu chậm lại, tốc độ thu mua có thể giảm.
Đối với người trồng, diễn biến đơn hàng xuất khẩu vì vậy quan trọng không kém giá thu mua tại địa phương.
Trung Quốc tiếp tục là một trong những thị trường tiêu thụ sầu riêng quan trọng nhất của Việt Nam.
Nhu cầu từ thị trường này có thể tác động trực tiếp đến tốc độ thu mua tại các vùng nguyên liệu.
Tuy nhiên, yêu cầu về chất lượng, kiểm soát dư lượng và truy xuất nguồn gốc ngày càng được chú trọng.
Điều này khiến các vùng trồng đáp ứng tốt tiêu chuẩn có lợi thế hơn trong việc kết nối với doanh nghiệp xuất khẩu.
Trong chuỗi xuất khẩu sầu riêng, mã số vùng trồng có vai trò quan trọng trong việc truy xuất nguồn gốc.
Một vùng trồng được quản lý tốt giúp doanh nghiệp kiểm soát nguồn hàng từ khâu sản xuất đến thu hoạch.
Đồng thời, việc duy trì mã số cũng yêu cầu người trồng tuân thủ các quy trình liên quan đến canh tác và sử dụng vật tư nông nghiệp.
Về dài hạn, đây là yếu tố giúp nâng chất lượng và khả năng cạnh tranh của sầu riêng Việt Nam.