Giá cà phê ngày 21/8 ghi nhận diễn biến kém tích cực khi thị trường quay đầu giảm sau hai phiên tăng liên tiếp. Áp lực điều chỉnh xuất hiện cả trên thị trường quốc tế và trong nước, trong khi nguồn cung, tỷ giá và triển vọng xuất khẩu tiếp tục là những yếu tố quan trọng đối với giá cà phê thời gian tới.

Sau hai phiên tăng liên tiếp, giá cà phê trong nước ngày 21/8 quay đầu điều chỉnh.Còn giá cafe nội địa thêm 1.500 đồng, giao dịch lên quanh ngưỡng 97.700-98.500 đồng/kg.
Trong đó, giá Robusta trên sàn London giao tháng 9/2026 mất 37 USD (tương đương 0,99%); về mức 3.718 USD/tấn. Và kỳ hạn giao tháng 11/2026 chỉ giảm 11 USD (hay 0,29%); có ngưỡng 3.718 USD/tấn.
Còn trên sàn New York, giá Arabica giao tháng 9/2026 quay đầu giảm 3,90 cent (tương đương 1,07%); xuống mốc 359,50 cent/lb. Và kỳ hạn giao tháng 12/2026 mất 4,25 cent (hay 1,28%); ở mức 328,20 cent/lb.
Diễn biến này cho thấy thị trường vẫn đang trong trạng thái nhạy cảm trước những thay đổi của giá cà phê thế giới.
Tại các vùng trồng trọng điểm, mức giá thu mua có sự khác biệt giữa từng địa phương. Chất lượng hạt, nguồn cung thực tế và phương thức giao dịch cũng ảnh hưởng đến giá mà người trồng nhận được.
Việc giá giảm sau hai phiên tăng chưa đủ để xác nhận một xu hướng giảm mới. Thị trường cần thêm thời gian để xác định mức hỗ trợ hiện tại.
Trước phiên giảm ngày 21/8, giá cà phê đã có hai phiên liên tiếp đi lên.
Đà tăng này tạo kỳ vọng thị trường có thể phục hồi sau giai đoạn biến động.
Tuy nhiên, khi lực mua không tiếp tục duy trì, giá nhanh chóng chịu áp lực điều chỉnh.
Diễn biến này phản ánh đặc điểm của thị trường hàng hóa, nơi giá có thể thay đổi nhanh theo kỳ vọng về nguồn cung, nhu cầu và hoạt động giao dịch trên các sàn quốc tế.
Thị trường cà phê trong nước chịu ảnh hưởng lớn từ diễn biến giá quốc tế.
Đối với robusta, giá trên sàn London là một trong những chỉ báo quan trọng đối với cà phê Việt Nam.
Khi giá quốc tế giảm, doanh nghiệp xuất khẩu thường phải cân đối lại mức giá thu mua trong nước.
Ngược lại, nếu giá thế giới phục hồi mạnh, thị trường nội địa có thêm cơ sở để tăng.
Tuy nhiên, mức biến động trong nước không nhất thiết giống hoàn toàn với sàn quốc tế.
Việt Nam là nguồn cung robusta lớn trên thị trường thế giới.
Do đó, tình hình sản lượng và lượng cà phê còn lại trong nước luôn được các doanh nghiệp và thị trường quốc tế theo dõi.
Khi nguồn hàng trong dân giảm, khả năng xuất hiện những đợt bán ra với khối lượng lớn cũng giảm theo.
Điều này có thể hạn chế áp lực giảm giá trong một số thời điểm.
Ngược lại, nếu người trồng đồng loạt bán hàng, nguồn cung ngắn hạn tăng có thể tạo sức ép lên giá.
Các tỉnh Tây Nguyên vẫn giữ vai trò trung tâm của thị trường cà phê Việt Nam.
Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai và Đắk Nông là những vùng có sản lượng lớn, vì vậy lượng hàng được đưa ra từ khu vực này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động thu mua.
Nếu người dân chủ động giữ hàng, doanh nghiệp có thể phải tăng giá để thu gom đủ nguyên liệu.
Nếu nguồn hàng được bán ra mạnh, áp lực tăng giá sẽ giảm.
Bên cạnh lượng cà phê hiện có, thời tiết tại Tây Nguyên cũng là yếu tố quan trọng đối với triển vọng nguồn cung.
Mưa, hạn hán và nhiệt độ bất thường có thể ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất cây cà phê.
Nếu thời tiết thuận lợi, triển vọng sản lượng có thể tích cực.
Ngược lại, điều kiện bất lợi có thể làm giảm năng suất, ảnh hưởng đến nguồn cung trong niên vụ tiếp theo.
Những thông tin về thời tiết vì vậy thường được thị trường phản ứng trước khi sản lượng thực tế được xác định.