Giá sầu riêng hôm nay 9/9 tiếp tục phân hóa mạnh theo chất lượng. Tại Đắk Lắk, sầu Thái hàng đẹp loại A giữ mức 85.000 đồng/kg, trong khi sầu Thái dạt xô lùa chỉ 28.000 đồng/kg và hàng kem ở mức 13.000 đồng/kg. Trong bối cảnh xuất khẩu 8 tháng đầu năm 2026 đạt 1,97 tỷ USD, thị trường đang ưu tiên rõ rệt những lô hàng đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.

Giá sầu riêng hôm nay tại các vùng trồng tiếp tục cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các phân khúc.
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, sầu Thái loại A dao động 73.000 - 78.000 đồng/kg, loại B ở mức 53.000 - 58.000 đồng/kg, còn loại C thương lượng.
Sầu riêng Thái dạt dao động 30.000 - 35.000 đồng/kg.
Đối với sầu riêng Ri6, loại A có giá 40.000 đồng/kg, loại B ở mức 25.000 đồng/kg, còn loại C tiếp tục thương lượng.
Mặt bằng trên cho thấy chất lượng đang trở thành yếu tố quyết định giá thu mua, thay vì thị trường tăng hoặc giảm đồng loạt đối với tất cả các loại sầu riêng.
Đắk Lắk: Giá sầu Thái cao nhất 85.000 đồng/kg
Tại Đắk Lắk, sầu Thái hàng đẹp loại A tiếp tục dẫn đầu về giá, đạt 85.000 đồng/kg.
Sầu Thái hàng đẹp loại B dao động 63.000 - 67.000 đồng/kg.
Đối với sầu Thái loại A thông thường, giá dao động 73.000 - 80.000 đồng/kg, trong khi loại B ở mức 53.000 - 65.000 đồng/kg. Giá loại C tiếp tục được thương lượng.
Ở phân khúc sầu Thái hàng lỗi, loại A dao động 58.000 - 68.000 đồng/kg, loại B ở mức 45.000 - 50.000 đồng/kg.
Hàng dạt được thu mua với giá 28.000 - 33.000 đồng/kg.
Xô AB dao động 45.000 đồng/kg.
Sầu Thái dạt xô lùa ở mức 28.000 đồng/kg, trong khi hàng kem chỉ 13.000 đồng/kg.
Như vậy, mức chênh lệch giữa sầu Thái hàng đẹp loại A và hàng kem tại Đắk Lắk lên tới 72.000 đồng/kg.
Khoảng cách này phản ánh rõ sự phân hóa của thị trường, đặc biệt giữa nhóm hàng có khả năng phục vụ xuất khẩu và nhóm hàng chủ yếu tiêu thụ ở các phân khúc thấp hơn.
Đối với sầu riêng Ri6, loại A có giá 35.000 đồng/kg, loại B ở mức 20.000 đồng/kg.
Trong khi đó, Musang King loại A đạt 65.000 đồng/kg, loại B ở mức 56.000 đồng/kg.
So với sầu Thái hàng đẹp, Ri6 hiện có mặt bằng giá thấp hơn đáng kể, trong khi Musang King duy trì mức giá cao hơn Ri6.
Tại Gia Lai, sầu Thái loại A dao động 70.000 - 80.000 đồng/kg, loại B ở mức 55.000 - 60.000 đồng/kg, còn loại C thương lượng.
Sầu Thái hàng lỗi được thu mua ở mức 55.000 đồng/kg.
Đối với Ri6, loại A có giá 35.000 đồng/kg, loại B ở mức 20.000 đồng/kg.
Mức giá tại Gia Lai tiếp tục cho thấy sự chênh lệch giữa các nhóm sản phẩm, khi sầu Thái loại A có giá cao gấp đôi Ri6 loại B.
Xuất khẩu sầu riêng đạt 1,97 tỷ USD sau 8 tháng

Một trong những yếu tố tạo nền tảng tích cực cho thị trường sầu riêng trong nước là kết quả xuất khẩu.
Ước tính trong 8 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu sầu riêng đạt 1,97 tỷ USD, tăng 28,3% so với cùng kỳ.
Riêng thị trường Trung Quốc đạt 1,85 tỷ USD, tăng 29,9%.
Đây là nền tảng thuận lợi cho giá nguyên liệu trong giai đoạn cao điểm thu hoạch, khi nhu cầu từ thị trường xuất khẩu tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với sức mua trong nước.
Tuy nhiên, mức tăng giá khó diễn ra đồng đều giữa các phân khúc.
Thị trường ngày càng phân hóa dựa trên chất lượng, mã số vùng trồng và khả năng đáp ứng yêu cầu kiểm nghiệm.
Việc số cơ sở kiểm nghiệm được Trung Quốc chấp thuận tăng lên đang giúp giảm phần nào áp lực xét nghiệm Cadimi và Vàng O, qua đó hỗ trợ tốc độ thông quan.
Đây được xem là yếu tố tích cực đối với hoạt động xuất khẩu trong bối cảnh Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ sầu riêng lớn của Việt Nam.
Tuy nhiên, yêu cầu về chất lượng và tiêu chuẩn vẫn là yếu tố quan trọng quyết định giá trị của từng lô hàng.
Những lô sầu riêng đẹp, đồng đều và đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn xuất khẩu nhiều khả năng tiếp tục được các doanh nghiệp và thương lái ưu tiên thu mua với mức giá cao hơn.
Ngược lại, hàng lỗi, hàng dạt và hàng xô lùa có thể biến động mạnh hơn khi nguồn cung tăng.
Hàng đẹp vẫn có lợi thế trên thị trường
Diễn biến giá hiện tại cho thấy thị trường sầu riêng đang hình thành khoảng cách ngày càng rõ giữa hàng đạt chuẩn xuất khẩu và hàng chất lượng thấp.
Trong khi sầu Thái hàng đẹp tại Đắk Lắk đạt 85.000 đồng/kg, hàng kem chỉ ở mức 13.000 đồng/kg.
Khoảng cách này cho thấy cùng trong một mùa vụ, hiệu quả thu mua có thể khác biệt rất lớn tùy thuộc chất lượng và khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường đầu ra.
Trong ngắn hạn, xuất khẩu tăng trưởng và nhu cầu từ Trung Quốc có thể tiếp tục hỗ trợ sức mua đối với hàng đạt chuẩn.
Tuy nhiên, khi nguồn cung bước vào giai đoạn thu hoạch tập trung, áp lực đối với hàng lỗi, hàng dạt và những lô không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật có thể gia tăng.
Do đó, giá sầu riêng trong những ngày tới nhiều khả năng tiếp tục vận động theo hướng phân hóa, trong đó hàng đẹp và đủ tiêu chuẩn xuất khẩu giữ lợi thế rõ rệt, còn các phân khúc chất lượng thấp có nguy cơ biến động mạnh hơn.