Giá thép ngày hôm nay 25/9/2026 tiếp tục được theo dõi sau khi thị trường trong nước giữ ổn định trong ngày 24/9. Giá thép cuộn CB240 và thép thanh vằn D10 CB300 tại các khu vực không ghi nhận điều chỉnh mới, trong khi thị trường quốc tế vẫn chịu tác động từ nhu cầu, chi phí nguyên liệu và lo ngại dư cung.
Giá thép trong nước duy trì ổn định

Bước sang ngày 25/9, mặt bằng giá thép xây dựng trong nước tiếp tục được tham chiếu theo mức niêm yết ngày 24/9. Các thương hiệu lớn tại miền Bắc, miền Trung và miền Nam chưa ghi nhận điều chỉnh mới.
Tại khu vực miền Bắc, Thép Việt Đức niêm yết thép cuộn CB240 ở mức 14.650 đồng/kg và thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 14.950 đồng/kg.
Thép Hòa Phát có giá thép cuộn CB240 là 14.920 đồng/kg, trong khi thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 14.210 đồng/kg.
Thép Việt Sing niêm yết thép cuộn CB240 ở mức 14.750 đồng/kg và thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 14.040 đồng/kg.
Tại Thép Việt Ý, thép cuộn CB240 có giá 14.550 đồng/kg, còn thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.940 đồng/kg.
Thép VAS tiếp tục niêm yết thép cuộn CB240 ở mức 14.550 đồng/kg và thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.840 đồng/kg.
Tại miền Trung, Thép Việt Đức có giá thép cuộn CB240 là 15.150 đồng/kg và thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 14.250 đồng/kg.
Thép Hòa Phát tiếp tục giữ mức 14.920 đồng/kg đối với thép cuộn CB240 và 14.210 đồng/kg với thép thanh vằn D10 CB300.
Trong khi đó, Thép VAS niêm yết thép cuộn CB240 ở mức 15.050 đồng/kg và thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 14.140 đồng/kg.
Tại miền Nam, thép cuộn CB240 của Hòa Phát tiếp tục ở mức 14.920 đồng/kg, còn thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 14.720 đồng/kg.
Thép VAS niêm yết thép cuộn CB240 ở mức 14.950 đồng/kg và thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.840 đồng/kg.
Thép TungHo có giá thép cuộn CB240 là 14.850 đồng/kg, trong khi thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.840 đồng/kg.
Nhìn chung, thị trường thép xây dựng trong nước chưa xuất hiện biến động mới, với giá niêm yết giữa các doanh nghiệp tiếp tục có sự chênh lệch tùy khu vực và chủng loại.
Thép và quặng sắt thế giới diễn biến giằng co

Trên thị trường quốc tế, phiên 23/9 ghi nhận diễn biến không đồng nhất của thép và các nguyên liệu sản xuất thép.
Tại sàn Thượng Hải, giá thép thanh giao tháng 10/2026 giảm nhẹ 0,2%, xuống 3.057 Nhân dân tệ/tấn. Thép cuộn cán nóng cũng giảm 0,18%, trong khi thép không gỉ tăng 0,65%.
Trên sàn Đại Liên, quặng sắt kỳ hạn tháng 10 đi ngang ở mức 719 Nhân dân tệ/tấn. Hợp đồng giao tháng 1/2027 có thanh khoản cao nhất tăng nhẹ 0,07%, lên 712 Nhân dân tệ/tấn.
Tại sàn Singapore, quặng sắt cùng kỳ hạn giảm 0,2%, chốt phiên ở 95,85 USD/tấn. Giá than cốc và than luyện cốc cũng đồng loạt giảm dưới 2%.
Diễn biến của quặng sắt được hỗ trợ trong ngắn hạn bởi tình trạng mưa lớn bất thường tại Brazil do El Nino, gây ảnh hưởng đến một số tuyến vận tải đường sắt và hoạt động bốc dỡ tại cảng.
Bên cạnh đó, nhu cầu tích trữ hàng trước kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng tại Trung Quốc cũng tạo thêm lực hỗ trợ cho thị trường. Tuy nhiên, những yếu tố này diễn ra trong bối cảnh thị trường vẫn đối mặt với lo ngại dư cung và biên lợi nhuận của các nhà máy thép bị thu hẹp.
Chi phí đầu vào tiếp tục là vấn đề đối với ngành thép. Giá than luyện cốc nội địa Trung Quốc duy trì quanh 262 USD/tấn do hoạt động kiểm tra an toàn mỏ tại Sơn Tây được tăng cường.
Tính đến ngày 22/9, tỷ lệ vận hành lò cao của 247 doanh nghiệp thép Trung Quốc giảm nhẹ xuống 82,32%, dù hiệu suất sử dụng công suất tăng lên 89,23%.
Dư cung tiếp tục là yếu tố cần theo dõi
Hiệp hội Sắt Thép Trung Quốc (CISA) nhận định nhu cầu tiêu thụ thép nội địa sẽ giảm trong dài hạn, nhưng vẫn duy trì quy mô trên 800 triệu tấn/năm trong giai đoạn 2026-2030.
Ngành thép Trung Quốc đang định hướng nâng cao tính tự chủ về nguyên liệu, kiểm soát quy mô và tăng cường tích tụ sản xuất.
Đến năm 2030, CISA hướng tới việc nâng thị phần của 10 tập đoàn thép hàng đầu lên 50%. Tỷ trọng sản xuất bằng công nghệ lò hồ quang điện dự kiến đạt 20%, trong khi tỷ lệ khai thác quặng sắt trong nước được nâng lên 26% và tỷ trọng tài sản ở nước ngoài đạt 13%.
Ở phạm vi toàn cầu, giai đoạn 2025-2027 được dự báo tiếp tục đối mặt với áp lực dư cung khi công suất sản xuất có thể tăng thêm 165 triệu tấn.
Bên cạnh đó, xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng cũng là yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu. Việc Liên minh Châu Âu áp dụng Cơ chế CBAM từ năm 2028 được ước tính làm tăng 7% chi phí xuất khẩu thép Trung Quốc, tương đương khoản phát sinh khoảng 1,42 tỷ Euro.
Bước sang ngày 25/9, giá thép trong nước tiếp tục duy trì mặt bằng ổn định theo mức niêm yết ngày 24/9. Trên thị trường quốc tế, diễn biến của giá thép, quặng sắt và nguyên liệu đầu vào sẽ tiếp tục được theo dõi trong bối cảnh cung cầu toàn cầu vẫn có nhiều yếu tố tác động.