
Trong nước, giá vàng đang phản ánh sự phân bổ giá theo loại và mức chênh lệch giữa mua và bán. Vàng thế giới hiện ở 4117 USD/oz, thấp hơn so với mức 1 ngày trước 4131.3 USD/oz, 7 ngày trước 4207.6 USD/oz và 30 ngày trước 4239.9 USD/oz, cho thấy áp lực điều chỉnh từ phía thị trường toàn cầu.
Ở thị trường nội địa, bảng giá theo loại vàng cho thấy biên độ mua bán quanh 9.9 triệu đồng/lượng cho các loại vàng phổ biến từ 10K đến 18K. Cụ thể: Vàng 416 (10K) mua 51.340.000 đ - bán 61.240.000 đ; Vàng 585 (14K) mua 76.210.000 đ - bán 86.110.000 đ; Vàng 610 (14.6K) mua 79.890.000 đ - bán 89.790.000 đ; Vàng 680 (16.3K) mua 90.200.000 đ - bán 100.100.000 đ; Vàng 750 (18K) mua 100.500.000 đ - bán 110.400.000 đ. Sự tăng giá tương ứng với độ tinh khiết của vàng, cho thấy khi người tiêu dùng ưu tiên vàng có hàm lượng cao, mức giá bán tương ứng cũng cao hơn.
Ở nhóm vàng nữ trang và nhẫn, mức giá cao hơn nhưng biên độ mua bán có xu hướng hẹp hơn. Vàng nữ trang 99% mua 139.530.000 đ bán 145.730.000 đ; Vàng nữ trang 99,99% mua 143.200.000 đ bán 147.200.000 đ; Nhẫn trơn PNJ 999.9 mua 145.700.000 đ bán 149.200.000 đ; Vàng miếng SJC mua 146.900.000 đ bán 149.900.000 đ. So với các loại vàng phổ thông, mức chênh lệch (spread) ở nhóm này dao động từ khoảng 3.0 đến 6.2 triệu đồng/lượng, cho thấy sự đánh đổi giữa chất lượng và thanh khoản trên thị trường nội địa.
Tin tức thị trường trong 24h cho thấy diễn biến giá vàng ổn định ở cả hai thị trường trong nước và thế giới, với nhẫn và vàng miếng có xu hướng đi ngang và các bài phân tích nhận định nhiều quan điểm về ngắn hạn. Thực tế giá thế giới hiện tại thấp hơn so với mức đỉnh trước đó, làm người mua ở Việt Nam được hưởng mức giá nội địa tương đối cạnh tranh nhưng vẫn chịu tác động từ biến động vàng thế giới và tâm lý người tiêu dùng.