
Trong bối cảnh giá vàng thế giới ở 4207.6 USD/oz, mức giá hiện tại so với 4187.3 USD/oz một ngày trước, 4030.2 USD/oz 7 ngày trước và 4365.3 USD/oz 30 ngày trước cho thấy biến động ngắn hạn có xu hướng tăng nhẹ và vẫn chịu tác động bởi diễn biến thị trường toàn cầu. Dữ liệu trong nước phản ánh sự nhạy cảm với nhịp điệu thế giới khi biên mua-bán vẫn rộng và các mức giá bán ra ở mức cao, nhấn mạnh vai trò của chi phí gia công và thương hiệu trong định hình giá cuối cùng.
Phân loại theo độ tinh khiết cho thấy sự phân tầng giá rõ rệt với biên độ mua-bán khoảng 9.9 triệu đồng ở các hạng mục: Vàng 416 10K mua 52.460.000 - bán 62.360.000; Vàng 585 14K mua 77.790.000 - bán 87.690.000; Vàng 610 14.6K mua 81.540.000 - bán 91.440.000; Vàng 680 16.3K mua 92.030.000 - bán 101.930.000; Vàng 750 18K mua 102.530.000 - bán 112.430.000. Qua đó cho thấy mức chênh lệch tương đối ổn định giữa mua và bán được duy trì xuyên suốt các loại vàng có độ tinh khiết khác nhau.
Tại phân khúc vàng nhẫn và vàng nữ trang, giá cao hơn do yếu tố thương hiệu và sự tinh khiết cao. Vàng nữ trang 99% mua 142.200.000 - bán 148.400.000, Vàng nữ trang 99,99% mua 145.900.000 - bán 149.900.000. Nhẫn trơn PNJ 999.9 và Vàng miếng SJC đều có mua 148.400.000 - bán 151.400.000 đồng/lượng, cho thấy mức chốt giá cao nhất đang ở khoảng 151.400.000 đồng/lượng và có thể dao động quanh mức này tùy nguồn cung và nhu cầu.
Trong 24h qua các nguồn tin cho thấy thị trường trong nước duy trì đà tăng và SJC đang neo ở mức trên 151 triệu đồng/lượng, trong khi giá thế giới dao động quanh 4207.6 USD/oz. Các báo cáo hàng ngày ghi nhận mức giá 148.4 đến 151.4 triệu đồng/lượng cho các sản phẩm phổ biến và sự đồng thuận về xu hướng thị trường đang nghiêng về mức cao hơn so với tuần trước.