
Toàn cầu diễn biến giá dầu thô đang có xu hướng đi ngang hoặc giảm nhẹ trong ngắn hạn khi Brent đạt 76.23 USD/thùng và WTI ở mức 72 USD/thùng. Trong nước, bảng giá tóm tắt cho ngày 12/7/2026 cho thấy sự phân hóa vùng miền ở mức tương đối đồng đều giữa các loại xăng dầu, với Region 2 luôn cao hơn Region 1 từ 380 đến 470 đồng/lít. Đơn vị tính là đồng / lít.
Đối với xăng dầu trong nước, xăng E5 RON 92-II có giá 19.190 đồng/lít ở Vùng 1 và 19.570 đồng/lít ở Vùng 2. Xăng E10 RON 95-III lần lượt 20.000 và 20.400 đồng/lít, Xăng E10 RON 95-V là 21.200 và 21.620 đồng/lít. Dầu DO 0,001S-V có giá 23.840 ở Vùng 1 và 24.310 ở Vùng 2; DO 0,05S-II là 21.740 và 22.170 đồng/lít; Dầu hỏa 2-K 21.610 và 22.040 đồng/lít. Nhìn chung, mức chênh lệch giữa hai vùng dao động quanh 380–470 đồng/lít, cho thấy biên độ phân phối và chi phí bán lẻ giữa khu vực vẫn đang duy trì ở mức tương đối ổn định.
So sánh chi tiết giữa các loại sản phẩm cho thấy xăng E10 với mức RON 95 có mức chênh lệch giữa loại 92 khoảng 810 đồng/lít ở Vùng 1 và 830 đồng/lít ở Vùng 2, cho thấy premium đối với xăng cao octane vẫn ở mức tương đối cao so với 92. Dầu DO và kerosene có biên độ giá vùng thể hiện tương tự, với DO 0,001S-V chênh lệch 470 đồng và DO 0,05S-II chênh lệch 430 đồng, kerosene 2-K chênh lệch 430 đồng. Điều này cho thấy cơ cấu giá nội địa vẫn duy trì khoảng cách giữa các loại sản phẩm và giữa vùng miền dựa trên yếu tố octane và mục đích sử dụng.
Về tin tức thị trường trong 24h qua, các nguồn đưa tin cho thấy giá dầu thế giới có xu hướng giảm nhẹ và sự biến động của giá xăng trong nước được ghi nhận. Tuy nhiên dữ liệu hiện tại cho thấy thang thay đổi của bảng giá nội địa vẫn ở mức dấu trừ, tức là các mức giá được ghi nhận chưa có sự thay đổi so với kỳ trước. Điều này cho thấy dù thị trường thế giới có biến động, mức giá bán lẻ tại Việt Nam đang thể hiện sự ổn định ở thời điểm này.