
Thị trường dầu mỏ thế giới đang ở mức quanh 76 USD/thùng đối với Brent và 72 USD/thùng đối với WTI. Cụ thể Brent hiện tại là 76.23 USD/thùng và WTI là 72 USD/thùng. Trong bối cảnh 1 ngày trước Brent ở 76.08, 7 ngày 72.19 và 30 ngày 87.33, còn WTI 1 ngày 71.81, 7 ngày 68.81 và 30 ngày 84.88, cho thấy biên động dao động mạnh giữa ngắn hạn và trung hạn. Những mức giá này tạo nền tảng cho diễn biến giá bán lẻ trong nước tùy thuộc yếu tố địa chính trị và nhu cầu toàn cầu.
Ở Việt Nam, bảng giá bán lẻ theo dữ liệu tóm tắt cho thấy Region 2 luôn cao hơn Region 1 ở mọi loại sản phẩm với mức chênh lệch từ 380 đến 470 đồng/lít. Cụ thể từng loại có: DO 0,001S-V Region 1 23.840 đồng/lít, Region 2 24.310 đồng/lít; DO 0,05S-II Region 1 21.740 đồng/lít, Region 2 22.170 đồng/lít; Xăng E5 RON 92-II Region 1 19.190 đồng/lít, Region 2 19.570 đồng/lít; Dầu hỏa 2-K Region 1 21.610 đồng/lít, Region 2 22.040 đồng/lít; Xăng E10 RON 95-III Region 1 20.000 đồng/lít, Region 2 20.400 đồng/lít; Xăng E10 RON 95-V Region 1 21.200 đồng/lít, Region 2 21.620 đồng/lít. Tỷ lệ chênh lệch trung bình khoảng 2% giữa hai vùng cho các loại sản phẩm này.
Thông tin về thay đổi giá so với lần cập nhật trước không được cung cấp trong dữ liệu tóm tắt do đó không thể xác định xu hướng ngắn hạn ở từng khu vực.
Quan hệ giữa giá nội địa và giá thế giới cho thấy mức chênh lệch theo vùng phản ánh sự phân bổ chi phí và cấu trúc thị trường nội địa, trong khi mức giá thế giới ở mức Brent 76.23 và WTI 72 USD/thung cho thấy đây là tham chiếu để đánh giá mức giá nội địa tại Việt Nam.
Trong bối cảnh tin tức 24h qua, các bài báo cho thấy dự báo giá dầu thế giới có xu hướng tăng và Brent có thể vượt ngưỡng 78 USD/thung, bất chấp dữ liệu hiện tại cho thấy mức Brent 76.23 USD/thung và WTI 72 USD/thung; các thông tin này cho thấy áp lực và kỳ vọng thị trường liên tục biến động theo các yếu tố địa chính trị và nhu cầu toàn cầu.