Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (VIFC) đang mở ra kỳ vọng đưa Việt Nam trở thành điểm kết nối mới của dòng vốn, dịch vụ tài chính và đổi mới sáng tạo trong khu vực. Tuy nhiên, nếu nhìn từ kinh nghiệm của các trung tâm tài chính hàng đầu thế giới, có thể thấy rằng lợi thế cạnh tranh của một trung tâm tài chính hiện đại không còn được quyết định chủ yếu bởi vị trí địa lý, quy mô vốn hay các chính sách ưu đãi. Yếu tố tạo nên sự khác biệt ngày càng nằm ở chất lượng của hạ tầng tài chính số và khả năng vận hành đồng bộ của toàn bộ hệ sinh thái tài chính.

Hạ tầng tài chính số không chỉ là tập hợp các nền tảng thanh toán, hệ thống ngân hàng số hay ứng dụng công nghệ tài chính. Ở góc độ phát triển, đây là cấu trúc nền bảo đảm cho dòng vốn, dữ liệu và các dịch vụ tài chính được lưu chuyển an toàn, minh bạch và hiệu quả. Một hạ tầng được thiết kế tốt không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động của các định chế tài chính mà còn tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư, giảm chi phí giao dịch và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực trong quá trình chuyển đổi số ngành tài chính – ngân hàng. Thanh toán không dùng tiền mặt phát triển nhanh, định danh điện tử từng bước được mở rộng, ngân hàng số trở thành xu hướng phổ biến và hệ sinh thái doanh nghiệp Fintech không ngừng lớn mạnh. Đây là những nền tảng quan trọng để hướng tới một thị trường tài chính hiện đại.
Tuy nhiên, từ góc nhìn của một trung tâm tài chính quốc tế, những kết quả trên mới phản ánh mức độ số hóa của từng tổ chức, chứ chưa hình thành đầy đủ năng lực của một hạ tầng tài chính số quốc gia. Khoảng cách giữa hai cách tiếp cận này chính là yếu tố Việt Nam cần tiếp tục thu hẹp nếu muốn nâng cao vị thế của VIFC trong tương lai.
Từ chuyển đổi số sang kiến tạo hạ tầng
Điểm khác biệt của các trung tâm tài chính hàng đầu không nằm ở việc từng ngân hàng hay từng doanh nghiệp sở hữu công nghệ hiện đại, mà ở khả năng vận hành trên một kiến trúc hạ tầng thống nhất, nơi dữ liệu được liên thông theo các tiêu chuẩn chung, các giao dịch được xử lý theo thời gian thực và cơ quan quản lý có thể giám sát thị trường trên nền tảng dữ liệu số. Chính sự đồng bộ này tạo ra hiệu ứng mạng, giúp giảm chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và gia tăng khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường tài chính toàn cầu.
Hoàn thiện hạ tầng thanh toán theo hướng kết nối toàn cầu
Đối với Việt Nam, ưu tiên trước mắt là phát triển hạ tầng thanh toán theo hướng kết nối sâu hơn với thị trường quốc tế. Trong bối cảnh thương mại điện tử xuyên biên giới, đầu tư quốc tế và kinh tế số tăng trưởng nhanh, năng lực thanh toán không chỉ được đánh giá ở tốc độ xử lý giao dịch mà còn ở khả năng kết nối với các hệ thống thanh toán khu vực và toàn cầu. Trung tâm tài chính quốc tế khó có thể phát huy vai trò nếu dòng vốn vẫn phải đối mặt với chi phí giao dịch cao hoặc thời gian xử lý kéo dài. Vì vậy, việc hoàn thiện hạ tầng thanh toán xuyên biên giới cần được xem là ưu tiên chiến lược, góp phần nâng cao mức độ hội nhập của thị trường tài chính Việt Nam.
Xây dựng kiến trúc tài chính mở
Bên cạnh đó, Việt Nam cũng cần chuyển từ tư duy số hóa dịch vụ sang tư duy xây dựng kiến trúc tài chính mở. Trong nhiều năm qua, chuyển đổi số chủ yếu tập trung vào việc hiện đại hóa hoạt động của từng tổ chức. Giai đoạn tiếp theo đòi hỏi hình thành một không gian tài chính mà ở đó dữ liệu được chia sẻ có kiểm soát giữa ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, doanh nghiệp công nghệ và các chủ thể liên quan thông qua các chuẩn kết nối thống nhất. Khi dữ liệu có thể lưu chuyển an toàn và minh bạch, thị trường sẽ có điều kiện phát triển các mô hình tài chính nhúng, tư vấn đầu tư thông minh, quản trị tài sản số và nhiều dịch vụ tài chính có giá trị gia tăng cao hơn.
Dữ liệu cần được xem là hạ tầng chiến lược
Trong tiến trình đó, dữ liệu cần được nhìn nhận như một nguồn lực chiến lược của quốc gia, thay vì chỉ là sản phẩm phát sinh từ hoạt động giao dịch. Năng lực cạnh tranh của một trung tâm tài chính hiện đại ngày càng phụ thuộc vào khả năng thu thập, xử lý, phân tích và khai thác dữ liệu theo những chuẩn mực quốc tế. Điều này đòi hỏi Việt Nam tiếp tục đầu tư vào hạ tầng dữ liệu, điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo và các giải thuật phân tích, đồng thời xây dựng cơ chế quản trị dữ liệu minh bạch, bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu khai thác giá trị dữ liệu và yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư. Khi dữ liệu được quản trị tốt, niềm tin của nhà đầu tư sẽ được củng cố và khả năng phát triển các dịch vụ tài chính thế hệ mới cũng được mở rộng.
Hoàn thiện hạ tầng định danh và hạ tầng niềm tin
Một cấu phần quan trọng khác là hạ tầng định danh số. Xét về bản chất, định danh điện tử không chỉ là công cụ xác thực danh tính mà còn là nền tảng hình thành hạ tầng niềm tin trong môi trường tài chính số. Khi cá nhân, doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể xác lập danh tính nhanh chóng, chính xác và thống nhất, toàn bộ quy trình mở tài khoản, giao dịch, đầu tư và cung cấp dịch vụ tài chính sẽ được đơn giản hóa đáng kể. Đây cũng là điều kiện quan trọng để nâng cao tính minh bạch của thị trường và giảm chi phí tuân thủ cho các định chế tài chính.
Chuẩn bị hạ tầng cho các mô hình tài chính mới
Song song với việc hoàn thiện hạ tầng hiện có, Việt Nam cần chủ động chuẩn bị năng lực cho các mô hình tài chính mới đang hình thành trên thế giới. Token hóa tài sản, tài chính nhúng, tài sản số hay các ứng dụng của hạ tầng sổ cái phân tán đang dần trở thành xu hướng phát triển của nhiều trung tâm tài chính quốc tế. Điều quan trọng không phải là triển khai nhanh hay chậm, mà là chuẩn bị đầy đủ về hạ tầng công nghệ, không gian thử nghiệm chính sách và cơ chế quản trị rủi ro để sẵn sàng thích ứng khi thị trường phát triển. Một hệ sinh thái tài chính có năng lực thích ứng cao sẽ luôn có lợi thế trước những biến động của công nghệ và mô hình kinh doanh.
Hiện đại hóa năng lực quản trị thị trường
Bên cạnh đổi mới công nghệ, phương thức quản trị thị trường cũng cần được hiện đại hóa. Khi giao dịch tài chính ngày càng được số hóa, hoạt động giám sát không thể tiếp tục phụ thuộc hoàn toàn vào các quy trình truyền thống. Việc phát triển các giải pháp công nghệ quản lý và giám sát trên nền tảng dữ liệu sẽ giúp cơ quan quản lý nâng cao khả năng nhận diện rủi ro, hỗ trợ phòng chống gian lận, tăng cường minh bạch và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Đây không chỉ là yêu cầu về quản lý Nhà nước mà còn là yếu tố quan trọng để xây dựng môi trường đầu tư ổn định và đáng tin cậy.
Nhìn rộng hơn, hạ tầng tài chính số không chỉ là một dự án công nghệ, mà là năng lực chiến lược của quốc gia. Giá trị của hạ tầng này không chỉ được đo bằng số lượng nền tảng số hay quy mô đầu tư, mà còn bằng khả năng kết nối các nguồn lực của nền kinh tế, nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và tạo dựng niềm tin đối với cộng đồng tài chính quốc tế. Đây cũng là nền tảng để Việt Nam chuyển từ vai trò là một thị trường tiếp nhận dòng vốn sang vị thế chủ động tham gia vào mạng lưới tài chính khu vực và toàn cầu.
Đối với VIFC, trọng tâm trong giai đoạn tới không nên chỉ là tiếp tục số hóa các dịch vụ tài chính, mà cần hướng tới kiến tạo kiến trúc hạ tầng tài chính số đạt chuẩn quốc tế, được xây dựng trên 3 trụ cột gồm: Thể chế hiện đại, hạ tầng công nghệ liên thông và cơ chế quản trị dữ liệu minh bạch. Khi 3 yếu tố này được phát triển đồng bộ, VIFC sẽ có điều kiện nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút các định chế tài chính toàn cầu, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và từng bước khẳng định vai trò của Việt Nam trong bức tranh tài chính khu vực.
Tựu trung lại, một trung tâm tài chính quốc tế không nên được đánh giá bởi quy mô của các công trình hay số lượng định chế tài chính hiện diện, mà bởi khả năng tạo lập môi trường - nơi dòng vốn, dữ liệu và tri thức có thể lưu chuyển hiệu quả trên nền tảng của niềm tin, tính minh bạch và năng lực quản trị hiện đại. Đó cũng chính là ý nghĩa cốt lõi của việc đầu tư cho hạ tầng tài chính số trong hành trình xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam.