Nhu cầu vốn cho hàng loạt dự án hạ tầng quy mô lớn cùng sự chênh lệch giữa tốc độ huy động và tín dụng đang tạo thêm sức ép lên hệ thống ngân hàng. Trong khi lãi suất niêm yết tại quầy chỉ mang tính tham khảo, nhiều ngân hàng đang đẩy mạnh cơ chế đàm phán, đưa lãi suất thực nhận lên gần 10%/năm.
Thị trường tiền gửi tiết kiệm đang xuất hiện sự phân hóa rõ nét giữa nhóm ngân hàng thương mại nhà nước và các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.

Theo dữ liệu lãi suất huy động có thể đàm phán tối đa tính đến đầu tháng 09/2026, nhóm Big 4 gồm Vietcombank, VietinBank, Agribank và BIDV đang duy trì mức lãi suất trần đàm phán tương đối đồng đều, ở 8,0%/năm.
MBBank nhỉnh hơn với mức 8,2%/năm. Đây được xem là vùng lãi suất tương đối an toàn của các ngân hàng có lợi thế về thương hiệu, mạng lưới và nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA).
Trong khi đó, cuộc đua tại nhóm ngân hàng thương mại cổ phần vừa và nhỏ diễn ra quyết liệt hơn.
KienlongBank đang dẫn đầu với mức lãi suất có thể đàm phán lên tới 9,8%/năm, theo sau là LPBank với 9,6%/năm.
Nhóm ngân hàng có mức lãi suất từ 9,5%/năm gồm Sacombank và GPBank.
Mặt bằng chung của nhóm ngân hàng tư nhân dao động từ 9% đến 9,4%/năm. Trong đó, Vikki Bank có mức 9,45%, NCB 9,45%, HDBank 9,42%, PVComBank 9,4%, Vietbank 9,4%, VPBank 9,3%, SHB 9,3% và VIB 9,2%.
Các mức lãi suất trên 9%/năm này thường đi kèm điều kiện đối với khoản tiền gửi và nhóm khách hàng cụ thể.
Muốn hưởng lãi suất gần 10%/năm phải đáp ứng nhiều điều kiện
Mức lãi suất 9,5-9,8%/năm có sức hút lớn, nhưng không phải mức áp dụng đại trà cho mọi khoản tiền gửi.
Để tiếp cận mức lãi suất cao nhất, khách hàng thường phải đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện.
Trước hết là quy mô tiền gửi lớn, thường từ vài chục đến hàng trăm tỷ đồng. Các ngân hàng cũng ưu tiên những khoản tiền gửi có kỳ hạn dài, phổ biến từ 12 tháng, 18 tháng đến 24 tháng hoặc 36 tháng.
Bên cạnh đó, nhóm khách hàng ưu tiên (VIP) có thể được áp dụng chính sách riêng, đi kèm yêu cầu duy trì số dư hoặc sử dụng thêm các sản phẩm trong hệ sinh thái của ngân hàng như bảo hiểm, thẻ tín dụng và đầu tư.

Mức lãi suất thực tế cũng có thể phụ thuộc vào chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng và nhu cầu thanh khoản ngắn hạn của từng chi nhánh hoặc phòng giao dịch tại từng thời điểm.
Theo khảo sát của MarketTimes, tại MB, mức lãi suất 8,2%/tháng áp dụng cho khách hàng có số tiền gửi từ 500 triệu đồng trở lên, kỳ hạn gửi từ 6 tháng trở lên.
Tại TPBank, nhân viên giao dịch cho biết khách hàng gửi từ 500 triệu đồng trở lên có thể nhận lãi suất 6 tháng 8,88%/năm; 12 tháng 8,92%; 24 tháng 9,12% và 36 tháng 9,23%.
Sự xuất hiện và mở rộng của cơ chế lãi suất đàm phán cho thấy áp lực huy động vốn của các ngân hàng đang gia tăng, đặc biệt khi nhu cầu vốn cho hoạt động kinh doanh cuối năm và các dự án quy mô lớn cùng tăng.
Đối với khách hàng có nguồn vốn lớn, mặt bằng lãi suất đàm phán cao có thể mở ra cơ hội tối ưu hóa lợi nhuận từ tiền nhàn rỗi.
Tuy nhiên, lãi suất không nên là yếu tố duy nhất khi lựa chọn ngân hàng. Người gửi tiền cần cân nhắc nhu cầu thanh khoản thực tế, đặc biệt tránh khóa vốn ở kỳ hạn quá dài nếu có kế hoạch sử dụng tiền đột xuất.
Uy tín, chất lượng dịch vụ và độ an toàn của ngân hàng cũng cần được xem xét song song với mức lãi suất.
Đặc biệt, các điều khoản của thỏa thuận cần được thể hiện rõ ràng trên sổ tiết kiệm hoặc hợp đồng tiền gửi chính thức để bảo đảm quyền lợi và cơ sở pháp lý cho khách hàng.
Một trong những nguyên nhân tạo sức ép lên nhu cầu huy động vốn là quy mô đầu tư rất lớn của các dự án hạ tầng đang được triển khai.
Thống kê cho thấy tổng nhu cầu vốn huy động cho 18 dự án hạ tầng lớn do các tập đoàn tư nhân như Vingroup, Sun Group và Masterise triển khai lên tới hơn 752.000 tỷ đồng, tập trung giải ngân mạnh trong giai đoạn 2026-2028.
Riêng tại Hà Nội, danh mục 6 dự án lớn vừa được gia hạn thủ tục có tổng mức đầu tư dự kiến gần 2 triệu tỷ đồng.
Trong đó, Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng có quy mô hơn 11.400 ha, cần gần 737.000 tỷ đồng vốn đầu tư.
Khu đô thị thể thao Quốc tế Hà Nội có nhu cầu vốn khoảng 925.000 tỷ đồng.
Ngoài ra, dự án cải tạo cảnh quan và phát huy giá trị khu vực Hồ Tây do Sun Group làm chủ đầu tư có tổng mức đầu tư sơ bộ khoảng 30.151 tỷ đồng.
Với quy mô vốn rất lớn và thời gian vay kéo dài, các giới hạn cho vay thông thường được cho là tạo ra không ít thách thức, đòi hỏi cơ chế cấp tín dụng mạnh mẽ và linh hoạt hơn.
Theo chuyên gia phân tích tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt, vấn đề xuyên suốt của hệ thống ngân hàng hiện nay vẫn là khoảng cách giữa huy động và tín dụng chưa được cải thiện đáng kể.
Trong giai đoạn 2021-2025, tín dụng thường xuyên tăng nhanh hơn huy động, khiến khoảng cách giữa hai nguồn vốn có thời điểm lên tới 2 triệu tỷ đồng.
Năm 2022 là minh chứng rõ nét khi tín dụng tăng 14,2%, trong khi huy động chỉ tăng 7,65%.
Dự kiến năm 2025, tăng trưởng tín dụng có thể đạt 19,07%, trong khi huy động vốn chỉ ở mức 15,42%.
Chuyên gia của Chứng khoán Rồng Việt cũng cảnh báo việc sử dụng quá nhiều công cụ hỗ trợ thanh khoản trong bối cảnh nhu cầu tín dụng cao có thể làm gia tăng áp lực lên tỷ giá, đặc biệt khi Fed vẫn duy trì lãi suất ở mức cao.
Huy động vốn bắt đầu vượt tín dụng
Dù vậy, dữ liệu mới nhất từ Bộ Tài chính cho thấy thanh khoản hệ thống ngân hàng đang có dấu hiệu cải thiện.
Tính đến ngày 22/8, huy động vốn bằng nội tệ tăng 8,77% so với đầu năm, chính thức vượt mức tăng 8,38% của tín dụng.
Đây là sự đảo chiều đáng chú ý so với cuối quý II, khi huy động vốn mới tăng hơn 5%, trong khi tín dụng đã tăng 7,4%.
Sự cải thiện này đến từ việc các ngân hàng đẩy mạnh lãi suất huy động trên nhiều kênh. Một số sản phẩm chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu đã đưa mức lãi suất vượt 9%/năm.
Như vậy, dù tốc độ huy động vốn đã bắt kịp và vượt tín dụng trong dữ liệu đến ngày 22/8, cuộc đua lãi suất vẫn đang diễn ra mạnh ở nhóm khách hàng có nguồn tiền lớn.
Trong thời gian tới, diễn biến nhu cầu tín dụng, tiến độ giải ngân các dự án hạ tầng lớn và chính sách tiền tệ sẽ là những yếu tố quan trọng quyết định liệu mặt bằng lãi suất huy động trên 9%/năm có tiếp tục kéo dài hay bắt đầu hạ nhiệt.