•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•

Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu diễn ra mạnh mẽ, việc mở rộng hợp tác giữa doanh nghiệp Việt Nam và các trung tâm sản xuất hàng đầu khu vực đang được xem là cơ hội để nâng cao năng lực công nghiệp hỗ trợ. Không chỉ dừng ở kết nối thương mại, các mô hình hợp tác mới hướng tới chuyển giao công nghệ, phát triển nhân lực và xây dựng hệ sinh thái sản xuất có chiều sâu hơn.
Một trong những nội dung đáng chú ý được các bên thống nhất nghiên cứu là mô hình “Tổ hợp sản xuất TechnoPark” Việt Nam - Trung Quốc. Theo kế hoạch, mô hình này sẽ được xem xét triển khai trước tại giai đoạn 2 Khu công nghiệp HANSSIP Hà Nội, Khu công nghiệp công nghệ cao Phú Yên và tỉnh Đắk Lắk, sau đó mở rộng sang các địa phương khác nếu đạt hiệu quả.
Khác với mô hình khu công nghiệp truyền thống, TechnoPark được định hướng phát triển như một hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh, tích hợp sản xuất, logistics, đào tạo nhân lực và các dịch vụ hỗ trợ trong cùng một không gian.
Theo định hướng được đưa ra, hệ sinh thái này sẽ bao gồm mặt bằng sản xuất, khu nhà ở dành cho công nhân và chuyên gia, trung tâm y tế, khu thương mại - dịch vụ, cơ sở giáo dục, đào tạo nghề chuyên sâu, logistics và hải quan.
N&G Group cho biết sẽ chuẩn bị hạ tầng đồng bộ tại các khu công nghiệp do tập đoàn phát triển ở cả ba miền Bắc, Trung và Nam nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành của các nhà sản xuất trong và ngoài nước.
Trước đó, Hiệp hội Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ TP Hà Nội (HANSIBA), N&G Group cùng đoàn doanh nghiệp thuộc Hội Khoa học và Công nghệ Trung Việt tỉnh Quảng Đông (Trung Quốc) đã có chương trình xúc tiến hợp tác tại trụ sở N&G Group.
Tại buổi làm việc, các bên tập trung trao đổi về năng lực sản xuất, nhu cầu kết nối thị trường, xúc tiến thương mại, đầu tư, quản trị doanh nghiệp, tài chính, đào tạo nhân lực kỹ thuật chất lượng cao và chuyển giao công nghệ.
Trên cơ sở các nội dung thảo luận, HANSIBA, N&G Group, Hội Khoa học và Công nghệ Trung Việt tỉnh Quảng Đông cùng các doanh nghiệp thành viên đã ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác.
Thỏa thuận hướng tới thúc đẩy hoạt động đầu tư, sản xuất, thương mại, chuyển giao công nghệ, phát triển hạ tầng công nghiệp và đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật. Đồng thời, các bên cũng đặt mục tiêu xây dựng mô hình liên kết sâu hơn giữa nguồn vốn, công nghệ, tiêu chuẩn sản xuất và hệ thống hạ tầng phục vụ công nghiệp.
Theo đánh giá của giới chuyên môn, nếu được triển khai hiệu quả, các chương trình hợp tác dạng này có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ mới, kinh nghiệm quản trị hiện đại cũng như mạng lưới khách hàng và đối tác quốc tế.
Quảng Đông hiện là một trong những trung tâm công nghiệp và đổi mới sáng tạo lớn nhất Trung Quốc, tập trung nhiều doanh nghiệp công nghệ và sản xuất quy mô lớn tại Quảng Châu, Thâm Quyến cùng khu vực châu thổ Châu Giang.
Đây cũng là địa bàn phát triển mạnh các ngành công nghiệp thế hệ mới như tự động hóa, linh kiện điện tử, ô tô điện, bán dẫn, thiết bị công nghệ thông tin và máy bay không người lái.
Trong khi đó, Việt Nam đang thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ nhằm nâng tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu và tăng khả năng tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi sản xuất toàn cầu.
Sự bổ trợ giữa nhu cầu nâng cấp năng lực công nghiệp của Việt Nam và lợi thế công nghệ, sản xuất của doanh nghiệp Quảng Đông được đánh giá là nền tảng quan trọng để mở rộng hợp tác trong thời gian tới.
Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đang tạo cơ hội cho Việt Nam thu hút thêm các dự án sản xuất công nghệ cao và công nghiệp chế biến, chế tạo. Tuy nhiên, lợi ích dài hạn không chỉ nằm ở quy mô vốn đầu tư mà còn phụ thuộc vào khả năng kết nối giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa.
Nhiều quốc gia trong khu vực đã thành công trong việc hình thành hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ khi doanh nghiệp trong nước từng bước tham gia sản xuất linh kiện, thiết bị và các công đoạn có hàm lượng kỹ thuật cao hơn thay vì chỉ thực hiện gia công đơn giản. Đây cũng là bài toán mà Việt Nam đang hướng tới trong giai đoạn phát triển mới.
Theo các chuyên gia, nhiều ngành kinh tế chủ lực như điện tử, ô tô, hàng không, y tế, kinh tế biển hay nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn linh kiện và vật tư nhập khẩu.
Điều này cho thấy dư địa phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ còn rất lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp sở hữu năng lực công nghệ, tài chính và quản trị phù hợp với yêu cầu của chuỗi cung ứng hiện đại.
Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả các cơ hội hợp tác quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao trình độ sản xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường và quản trị ngày càng khắt khe từ các tập đoàn toàn cầu.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng chuyển từ số lượng sang chất lượng, Việt Nam đang ưu tiên những dự án có khả năng lan tỏa công nghệ, hình thành liên kết với doanh nghiệp trong nước và tạo giá trị gia tăng cao.
Các mô hình hợp tác gắn với chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và phát triển hệ sinh thái sản xuất đồng bộ được xem là hướng đi phù hợp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của nền công nghiệp trong nước, đồng thời gia tăng tỷ lệ tham gia vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Việc thúc đẩy kết nối giữa doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam với các trung tâm sản xuất lớn như Quảng Đông không chỉ mở rộng cơ hội thị trường mà còn tạo nền tảng để hình thành các cụm công nghiệp chuyên sâu trong tương lai. Đây được xem là bước đi quan trọng giúp nâng cao chất lượng tăng trưởng công nghiệp và gia tăng sức chống chịu của nền sản xuất trước những biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong vòng hơn một tháng, cổ phiếu